Clyde F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Edinburgh City F.C.

Clyde F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 1-1 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 6, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WWLDW Clyde F.C.
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 9' C. Howie P. McKay
  2. 29' J. Houston
  3. HT0-0
  4. 46' L. Scullion D. Lyon
  5. 46' M. Rennie L. Dunachie
  6. 64' 0-1 C. Young · I. Lawson
  7. 65' R. Leitch L. Connelly
  8. 66' S. Scally Q. Mitchell
  9. 71' D. Docherty M. Redfern
  10. 73' J. Jarvis S. Gormley
  11. 80' J. Rennie C. Young
  12. 85' J. Rennie
  13. 90'+4 E. Lynch
  14. 90' J. Allan11m 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Clyde F.C. HLV: I. McCall
  1. 1B. Kinnear
  2. 4L. Hamilton
  3. 14P. McKay▼ 9'
  4. 3T. Robson
  5. 2J. Houston
  6. 27A. Murdoch
  7. 20D. Lyon▼ 46'
  8. 9J. Allan
  9. 29L. Connelly▼ 65'
  10. 11M. Redfern▼ 71'
  11. 15L. Dunachie▼ 46'

Dự bị 7

  1. 5C. Howie▲ 9'
  2. 7L. Scullion▲ 46'
  3. 10M. Rennie▲ 46'
  4. 18R. Leitch▲ 65'
  5. 22D. Docherty▲ 71'
  6. 24R. Lyon
  7. 12J. Kennedy
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch
  3. 23J. Grigor
  4. 3Q. Mitchell▼ 66'
  5. 2S. Gormley▼ 73'
  6. 5L. McArthur
  7. 4J. Robertson
  8. 8S. Jones
  9. 7J. Stokes
  10. 9C. Young▼ 80'
  11. 11I. Lawson

Dự bị 5

  1. 15S. Scally▲ 66'
  2. 10J. Jarvis▲ 73'
  3. 17J. Rennie▲ 80'
  4. 19C. Pitt
  5. 12D. Beveridge

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu50
70Ghi được65
70Thủng lưới82
1.56Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu