Forfar Athletic F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stenhousemuir F.C.

Forfar Athletic F.C. vs Stenhousemuir F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forfar Athletic F.C. 1-1 Stenhousemuir F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forfar Athletic F.C. thắng 1, hòa 5, Stenhousemuir F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
Sân vận động
Station Park, Forfar
Phong độ
WLDLD Forfar Athletic F.C.
WWWWW Stenhousemuir F.C.
  1. 24' 0-1 J. Berry · M. Yates
  2. 37' N. Wedderburn
  3. 43' J. Berry
  4. 45'+1 R. Meechan
  5. 45'+3 R. McLean
  6. HT0-1
  7. 63' F. Allan
  8. 65' F. Robson D. Lobban
  9. 65' S. Ross M. Whatley
  10. 65' A. Brown J. Berry
  11. 71' R. Mohammed R. McLean
  12. 72' C. Thomson F. Allan
  13. 82' K. Jacobs M. Yates
  14. 83' K. Inglis D. Scally
  15. 85' A. Hutchinson · K. Inglis 1-1
  16. 86' E. O'Reilly
  17. FT1-1

Đội hình

Forfar Athletic F.C. HLV: R. McKinnon
  1. 1M. McCallum
  2. 5M. Allan
  3. 19A. Munro
  4. 6S. Morrison
  5. 2R. Nditi
  6. 15A. Hutchinson
  7. 10M. Whatley ▼ 65'
  8. 22D. Scally ▼ 83'
  9. 24D. Lobban ▼ 65'
  10. 23R. McLean ▼ 71'
  11. 18F. Allan ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 16F. Robson ▲ 65'
  2. 14S. Ross ▲ 65'
  3. 20R. Mohammed ▲ 71'
  4. 7C. Thomson ▲ 72'
  5. 11K. Inglis ▲ 83'
  6. 8C. Moore
  7. 12T. Mykyta
  8. 21Z. Paris
Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 2R. Meechan
  4. 5N. Jamieson
  5. 14K. Bilham
  6. 6N. Wedderburn
  7. 8J. Berry ▼ 65'
  8. 16E. O'Reilly
  9. 17M. Anderson
  10. 9M. Aitken
  11. 10M. Yates ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 11A. Brown ▲ 65'
  2. 20K. Jacobs ▲ 82'
  3. 18E. Lynch
  4. 15B. Stirling
  5. 12R. Taylor
  6. 80B. Rodden
  7. 34C. Lyle
  8. 7J. Kirkpatrick

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
54Ghi được65
55Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu