Forfar Athletic F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Stenhousemuir F.C.

Forfar Athletic F.C. vs Stenhousemuir F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forfar Athletic F.C. 1-3 Stenhousemuir F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forfar Athletic F.C. thắng 1, hòa 5, Stenhousemuir F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Sân vận động
Station Park, Forfar
Phong độ
WLDLD Forfar Athletic F.C.
WWWWW Stenhousemuir F.C.
  1. 9' S. Morrison · J. Skelly 1-0
  2. 16' M. Allan
  3. 42' 1-1 M. Aitken
  4. HT1-1
  5. 49' 1-2 E. O'Reilly · M. Aitken
  6. 53' 1-3 M. Aitken11m
  7. 56' C. Moore S. Ross
  8. 56' R. MacLeod R. Paterson
  9. 71' C. Ferguson M. Whatley
  10. 85' R. Taylor E. OReilly
  11. 87' C. Moore
  12. 88' M. Ferrie M. Yates
  13. 89' A. Brown
  14. 90'+1 J. Berry A. Brown
  15. 90'+1 D. Jardine M. Aitken
  16. FT1-3

Đội hình

Forfar Athletic F.C. HLV: R. McKinnon
  1. 1M. McCallum
  2. 5M. Allan
  3. 6S. Morrison
  4. 2R. Nditi
  5. 10M. Whatley ▼ 71'
  6. 14S. Ross ▼ 56'
  7. 3T. Brindley
  8. 16F. Robson
  9. 18R. Paterson ▼ 56'
  10. 9J. Skelly
  11. 20E. Mutale

Dự bị 8

  1. 8C. Moore ▲ 56'
  2. 24R. MacLeod ▲ 56'
  3. 23C. Ferguson ▲ 71'
  4. 17D. Watson
  5. 21Z. Paris
  6. 15A. Hutchinson
  7. 19A. Munro
  8. 7C. Thomson
Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 5N. Jamieson
  4. 18E. Lynch
  5. 14K. Bilham
  6. 6N. Wedderburn
  7. 11A. Brown ▼ 90'
  8. 16E. O'Reilly
  9. 17M. Anderson
  10. 9M. Aitken ▼ 90'
  11. 10M. Yates ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 12R. Taylor ▲ 85'
  2. 19M. Ferrie ▲ 88'
  3. 8J. Berry ▲ 90'
  4. 20D. Jardine ▲ 90'
  5. 3M. Sweenie-Rowe
  6. 7J. Kirkpatrick
  7. 34C. Lyle

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
54Ghi được65
55Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu