Stenhousemuir F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Forfar Athletic F.C.

Stenhousemuir F.C. vs Forfar Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 2-1 Forfar Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 4, hòa 5, Forfar Athletic F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWWW Stenhousemuir F.C.
WLDLD Forfar Athletic F.C.
  1. 18' E. O'Reilly
  2. 27' G. Buchanan · A. Brown 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. Mutale D. Lobban
  5. 51' N. Wedderburn
  6. 62' 1-1 S. Morrison · E. Mutale
  7. 63' N. Jamieson · A. Brown 2-1
  8. 69' B. Rodden M. Yates
  9. 70' R. Paterson D. Watson
  10. 82' C. Ferguson M. Whatley
  11. 83' K. Jacobs A. Brown
  12. 87' J. Berry E. OReilly
  13. 87' E. Lynch K. Bilham
  14. FT2-1

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 2R. Meechan
  4. 5N. Jamieson
  5. 14K. Bilham ▼ 87'
  6. 6N. Wedderburn
  7. 11A. Brown ▼ 83'
  8. 16E. O'Reilly
  9. 17M. Anderson
  10. 9M. Aitken
  11. 10M. Yates ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 80B. Rodden ▲ 69'
  2. 20K. Jacobs ▲ 83'
  3. 8J. Berry ▲ 87'
  4. 18E. Lynch ▲ 87'
  5. 21Z. McKay
  6. 3M. Sweenie-Rowe
  7. 34C. Lyle
  8. 19M. Ferrie
Forfar Athletic F.C. HLV: R. McKinnon
  1. 1M. McCallum
  2. 5M. Allan
  3. 19A. Munro
  4. 6S. Morrison
  5. 15A. Hutchinson
  6. 10M. Whatley ▼ 82'
  7. 14S. Ross
  8. 3T. Brindley
  9. 16F. Robson
  10. 24D. Lobban ▼ 46'
  11. 17D. Watson ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 20E. Mutale ▲ 46'
  2. 18R. Paterson ▲ 70'
  3. 23C. Ferguson ▲ 82'
  4. 22C. Blacklock
  5. 21Z. Paris

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
65Ghi được54
50Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.17
20Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu