Annan Athletic F.C. vs Stenhousemuir F.C.
Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 2-3 Stenhousemuir F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 1, hòa 3, Stenhousemuir F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Galabank, Annan
- Trọng tài
- B. Cook
- Phong độ
- DWLWW Annan Athletic F.C.
- WWWLW Stenhousemuir F.C.
- 4' T. Goss · C. Johnston 1-0
- 6' 1-1 N. Wedderburn · M. Yates
- 24' C. Johnston
- 39' ▲ B. Luissint ▼ R. Lyon
- 41' N. Jamieson
- HT1-1
- 50' A. Brown
- 51' D. Docherty · C. Johnston 2-1
- 55' M. Miller
- 62' ▲ R. Forbes ▼ T. Orr
- 68' 2-2 M. Yates
- 77' ▲ J. Galloway ▼ C. Johnston
- 77' ▲ E. O'Reilly ▼ A. Brown
- 89' ▲ S. Swinglehurst ▼ T. Goss
- 89' ▲ J. Blaney ▼ A. Corbett
- 90' ▲ M. Anderson ▼ M. Yates
- 90'+1 2-3 R. Forbes
- FT2-3
Đội hình
- 1G. Fleming
- 5S. Hooper
- 2W. Gibson
- 7T. Wallace
- 11C. Johnston ▼ 77'
- 8D. Docherty
- 4R. Lyon ▼ 39'
- 3M. Kilsby
- 9A. Smith
- 6T. Muir
- 10T. Goss ▼ 89'
Dự bị 9
- 16B. Luissint ▲ 39'
- 20J. Galloway ▲ 77'
- 21S. Swinglehurst ▲ 89'
- 19R. McCartney
- 14R. Steele
- 17L. Hunter
- 18C. Williamson
- 15C. Barnes
- 12E. Mitchell
- 34C. Lyle
- 5S. Crighton
- 25N. Jamieson
- 15A. Corbett ▼ 89'
- 3C. Yeats
- 6N. Wedderburn
- 8M. Miller
- 11A. Brown ▼ 77'
- 14G. Reilly
- 9T. Orr ▼ 62'
- 10M. Yates ▼ 90'
Dự bị 6
- 7R. Forbes ▲ 62'
- 16E. O'Reilly ▲ 77'
- 41J. Blaney ▲ 89'
- 17M. Anderson ▲ 90'
- 20J. Cantley
- 12K. Speirs
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 37 | +30 | 73 | |
| 2 | 36 | 49 - 39 | +10 | 62 | |
| 3 | 36 | 61 - 51 | +10 | 51 | |
| 4 | 36 | 54 - 50 | +4 | 50 | |
| 5 | 36 | 37 - 43 | -6 | 48 | |
| 6 | 36 | 51 - 55 | -4 | 47 | |
| 7 | 36 | 43 - 57 | -14 | 45 | |
| 8 | 36 | 36 - 47 | -11 | 42 | |
| 9 | 36 | 44 - 62 | -18 | 40 | |
| 10 | 36 | 47 - 48 | -1 | 39 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
89Ghi được66
71Thủng lưới71
1.78Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai38