Annan Athletic F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stenhousemuir F.C.

Annan Athletic F.C. vs Stenhousemuir F.C.

Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 0-2 Stenhousemuir F.C. tại League One, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 1, hòa 3, Stenhousemuir F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
Galabank, Annan
Phong độ
DWLWW Annan Athletic F.C.
WWWLW Stenhousemuir F.C.
  1. 33' R. Taylor
  2. 37' 0-1 G. Buchanan · K. Bilham
  3. HT0-1
  4. 58' R. Muir M. Kilsby
  5. 64' M. Yates B. Alston
  6. 65' B. McLuckie R. Taylor
  7. 80' 0-2 E. O'Reilly · B. McLuckie
  8. 84' S. Tomlinson E. OReilly
  9. 84' M. Aitken C. ODonnell
  10. 86' N. Wedderburn S. McGill
  11. 90'+2 M. Yates
  12. 90'+5 C. Maxwell
  13. FT0-2

Đội hình

Annan Athletic F.C. HLV: W. Gibson
  1. 1J. Smith
  2. 33W. Gibson
  3. 15M. Kilsby ▼ 58'
  4. 22L. Bisland
  5. 7P. McGowan
  6. 8J. Todd
  7. 16P. Smith
  8. 19C. Maxwell
  9. 9A. Smith
  10. 17A. Brown
  11. 23L. Ross

Dự bị 6

  1. 14R. Muir ▲ 58'
  2. 18S. Bell
  3. 21J. Stevenson
  4. 20M. Strachan
  5. 12G. Fleming
  6. 4J. Dixon
Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 2R. Meechan
  4. 25S. Fisher
  5. 14K. Bilham
  6. 24B. Alston ▼ 64'
  7. 7E. O'Reilly
  8. 17M. Anderson
  9. 23S. McGill ▼ 86'
  10. 12R. Taylor ▼ 65'
  11. 18C. O'Donnell

Dự bị 9

  1. 10M. Yates ▲ 64'
  2. 26B. McLuckie ▲ 65'
  3. 11S. Tomlinson ▲ 84'
  4. 9M. Aitken ▲ 84'
  5. 6N. Wedderburn ▲ 86'
  6. 20K. Jacobs
  7. 15K. Banner
  8. 21K. Ewen
  9. 27J. Morrison

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
65Ghi được66
91Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu