Stenhousemuir F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Annan Athletic F.C.

Stenhousemuir F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 1-1 Annan Athletic F.C. tại League One, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 6, hòa 3, Annan Athletic F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWLW Stenhousemuir F.C.
DWLWW Annan Athletic F.C.
  1. 15' J. Stevenson M. Kilsby
  2. 18' T. Muir
  3. 30' B. Alston
  4. HT0-0
  5. 48' G. Buchanan 1-0
  6. 49' L. Ross
  7. 59' 1-1 T. Muir · W. Gibson
  8. 67' P. McGowan
  9. 71' K. Jacobs N. Wedderburn
  10. 72' S. Tomlinson B. Alston
  11. 73' K. Bilham
  12. 77' A. Smith
  13. 82' R. Taylor M. Yates
  14. 90'+1 E. O'Reilly
  15. 90' K. Fleming P. McGowan
  16. FT1-1

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 2R. Meechan
  4. 25A. Steele
  5. 14K. Bilham
  6. 6N. Wedderburn ▼ 71'
  7. 24B. Alston ▼ 72'
  8. 7E. O'Reilly
  9. 17M. Anderson
  10. 10M. Yates ▼ 82'
  11. 18C. O'Donnell

Dự bị 6

  1. 20K. Jacobs ▲ 71'
  2. 11S. Tomlinson ▲ 72'
  3. 12R. Taylor ▲ 82'
  4. 3E. Cameron
  5. 8J. Berry
  6. 34C. Lyle
Annan Athletic F.C. HLV: W. Gibson
  1. 1J. Smith
  2. 33W. Gibson
  3. 5T. Muir
  4. 6R. Breen
  5. 15M. Kilsby ▼ 15'
  6. 7P. McGowan ▼ 90'
  7. 8J. Todd
  8. 4J. Dixon
  9. 16P. Smith
  10. 9A. Smith
  11. 23L. Ross

Dự bị 6

  1. 21J. Stevenson ▲ 15'
  2. 18K. Fleming ▲ 90'
  3. 17C. Barnes
  4. 14R. Muir
  5. 19C. Maxwell
  6. 12G. Fleming

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
66Ghi được65
70Thủng lưới91
1.35Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu