East Fife F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hamilton Academical

East Fife F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 0-3 Hamilton Academical tại League One, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 1, hòa 2, Hamilton Academical thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
LDDWD East Fife F.C.
DLWWW Hamilton Academical
  1. 32' 0-1 K. O'Hara · K. MacDonald
  2. 34' C. McManus A. Munro
  3. 44' J. Halsey M. Bah
  4. HT0-1
  5. 46' L. Latona D. Oladipo
  6. 60' 0-2 S. McKinstry · Z. Hutton
  7. 66' O. Shaw S. McKinstry
  8. 69' S. Bradley B. Black
  9. 76' P. Slattery K. Millar
  10. 76' F. Rowe S. Culbert
  11. 80' C. Newbury S. Hendrie
  12. 83' 0-3 O. Shaw · K. O'Hara
  13. 90'+3 E. Simpson
  14. FT0-3

Đội hình

East Fife F.C. HLV: Dick Campbell
  1. 21R. Adams
  2. 20M. Bah ▼ 44'
  3. 5B. Easton
  4. 19A. Munro ▼ 34'
  5. 11R. Peggie
  6. 23S. Culbert ▼ 76'
  7. 4K. Millar ▼ 76'
  8. 22M. McKenna
  9. 18J. Healy
  10. 9N. Austin
  11. 25D. Oladipo ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1R. Hemfrey
  2. 2J. Halsey ▲ 44'
  3. 6C. McManus ▲ 34'
  4. 7M. Gaffney
  5. 8P. Slattery ▲ 76'
  6. 14O. El-Harek
  7. 15F. Rowe ▲ 76'
  8. 16D. Halliday
  9. 17L. Latona ▲ 46'
Hamilton Academical HLV: John Rankin
  1. 41J. Lane
  2. 2Z. Hutton
  3. 5K. Smutek
  4. 4L. Kilday
  5. 30T. Gallacher
  6. 27S. McKinstry ▼ 66'
  7. 16K. MacDonald
  8. 19E. Simpson
  9. 33S. Hendrie ▼ 80'
  10. 28B. Black ▼ 69'
  11. 7K. O'Hara

Dự bị 9

  1. 51N. Stafford
  2. 9O. Shaw ▲ 66'
  3. 10S. Bradley ▲ 69'
  4. 15C. Newbury ▲ 80'
  5. 18L. Morgan
  6. 20C. Forrest
  7. 32A. Eadie
  8. 49D. Shiels
  9. 34M. Syme

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
60Ghi được82
84Thủng lưới68
1.22Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu