Hamilton Academical
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
East Fife F.C.

Hamilton Academical vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 1-0 East Fife F.C. tại League One, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 2, hòa 2, East Fife F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
DLWWW Hamilton Academical
LDDWD East Fife F.C.
  1. 14' O. Shaw · C. Forrest 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' G. Crookston
  4. 62' Z. Hutton C. Newbury
  5. 65' M. McKenna
  6. 66' F. Rowe J. Norey
  7. 66' L. Latona P. Slattery
  8. 72' L. Morgan G. Crookston
  9. 72' E. Simpson C. Forrest
  10. 73' A. Trouten S. Culbert
  11. 79' L. Morgan
  12. 80' J. Healy K. Millar
  13. 90'+3 R. Peggie
  14. 90'+5 A. Eadie S. McKinstry
  15. 90'+5 K. Black O. Shaw
  16. FT1-0

Đội hình

Hamilton Academical HLV: John Rankin
  1. 41J. Lane
  2. 20C. Forrest ▼ 72'
  3. 5K. Smutek
  4. 4L. Kilday
  5. 33S. Hendrie
  6. 16K. MacDonald
  7. 15C. Newbury ▼ 62'
  8. 27S. McKinstry ▼ 90'
  9. 21G. Crookston ▼ 72'
  10. 7K. O'Hara
  11. 9O. Shaw ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 51N. Stafford
  2. 2Z. Hutton ▲ 62'
  3. 18L. Morgan ▲ 72'
  4. 19E. Simpson ▲ 72'
  5. 42L. Lyons
  6. 49D. Shiels
  7. 32A. Eadie ▲ 90'
  8. 12K. Black ▲ 90'
East Fife F.C. HLV: Dick Campbell
  1. 21R. Adams
  2. 20M. Bah
  3. 6C. McManus
  4. 19A. Munro
  5. 11R. Peggie
  6. 4K. Millar ▼ 80'
  7. 8P. Slattery ▼ 66'
  8. 7J. Norey ▼ 66'
  9. 23S. Culbert ▼ 73'
  10. 22M. McKenna
  11. 25D. Oladipo

Dự bị 9

  1. 1R. Hemfrey
  2. 2J. Halsey
  3. 10A. Trouten ▲ 73'
  4. 14O. El-Harek
  5. 15F. Rowe ▲ 66'
  6. 16D. Halliday
  7. 17L. Latona ▲ 66'
  8. 18J. Healy ▲ 80'
  9. 27J. Fairley

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
82Ghi được60
68Thủng lưới84
1.61Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu