Hamilton Academical
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
East Fife F.C.

Hamilton Academical vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 1-2 East Fife F.C. tại League One, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 2, hòa 2, East Fife F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
DLWWW Hamilton Academical
DDWDW East Fife F.C.
  1. 15' S. Robinson · K. O'Hara 1-0
  2. 28' S. Culbert
  3. 45' S. Robinson
  4. HT1-0
  5. 46' K. Millar M. Bah
  6. 46' R. Jones L. Latona
  7. 52' 1-1 R. Jones · N. Austin
  8. 53' 1-2 R. Jones · S. Culbert
  9. 68' R. Peggie N. Austin
  10. 75' T. Gallacher C. Telfer
  11. 75' B. Maguire S. Robinson
  12. 77' L. Morgan S. Hendrie
  13. 77' J. Norey L. Newton
  14. 84' S. McKinstry S. Bradley
  15. 88' R. Jones
  16. 88' P. Slattery S. Culbert
  17. FT1-2

Đội hình

Hamilton Academical HLV: John Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 16K. MacDonald
  3. 33S. Hendrie ▼ 77'
  4. 21C. Telfer ▼ 75'
  5. 22C. Loughrey
  6. 4L. Kilday
  7. 8C. Smith
  8. 10S. Bradley ▼ 84'
  9. 7K. O'Hara
  10. 9O. Shaw
  11. 17S. Robinson ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 32A. Eadie
  2. 30T. Gallacher ▲ 75'
  3. 14B. Maguire ▲ 75'
  4. 52M. Marks
  5. 27S. McKinstry ▲ 84'
  6. 23M. Stone
  7. 18L. Morgan ▲ 77'
East Fife F.C. HLV: Richard Menzies Campbell
  1. 1R. Adams
  2. 2E. McLeod
  3. 19A. Munro
  4. 20M. Bah ▼ 46'
  5. 3L. Newton ▼ 77'
  6. 6C. McManus
  7. 22M. McKenna
  8. 17L. Latona ▼ 46'
  9. 9N. Austin ▼ 68'
  10. 23S. Culbert ▼ 88'
  11. 10A. Trouten

Dự bị 8

  1. 21K. Thomson
  2. 11R. Peggie ▲ 68'
  3. 8P. Slattery ▲ 88'
  4. 4K. Millar ▲ 46'
  5. 7J. Norey ▲ 77'
  6. 24T. Goss
  7. 27R. Jones ▲ 46'
  8. 12G. Nicol

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
82Ghi được60
68Thủng lưới84
1.61Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu