Dumbarton F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kelty Hearts F.C.

Dumbarton F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dumbarton F.C. 2-0 Kelty Hearts F.C. tại League One, 28 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dumbarton F.C. thắng 2, hòa 2, Kelty Hearts F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Phong độ
LLDLW Dumbarton F.C.
LWLLW Kelty Hearts F.C.
  1. 20' T. O'Ware
  2. HT0-0
  3. 63' S. Allan J. MacIntyre
  4. 63' S. Williamson S. Mercer
  5. 63' C. Flatman M. Thomas
  6. 68' S. Allan
  7. 70' K. Orsi 1-0
  8. 72' R. Cunningham
  9. 79' C. McGuffie D. Wilson
  10. 84' M. Niang
  11. 88' R. Cole L. Moore
  12. 89' K. Orsi · C. McGuffie 2-0
  13. 90' K. Orsi
  14. 90'+2 M. Nicol R. Blair
  15. 90'+2 J. Mumbongo F. Gray
  16. 90'+2 T. Wallace K. Orsi
  17. FT2-0

Đội hình

Dumbarton F.C. HLV: S. Farrell
  1. 1B. Long
  2. 2A. Lynas
  3. 24C. Clark
  4. 4E. Brown
  5. 8D. Wilson ▼ 79'
  6. 6R. Blair ▼ 90'
  7. 22M. Shiels
  8. 12C. Pignatiello
  9. 20M. Niang
  10. 10F. Gray ▼ 90'
  11. 7K. Orsi ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 21C. McGuffie ▲ 79'
  2. 16M. Nicol ▲ 90'
  3. 9J. Mumbongo ▲ 90'
  4. 11T. Wallace ▲ 90'
  5. 19P. O'Neil
  6. 17J. Hilton
  7. 3G. Young
  8. 14O. Doyle
Kelty Hearts F.C. HLV: M. Tidser
  1. 1R. Adams
  2. 4T. O'Ware
  3. 20S. Mercer ▼ 63'
  4. 3B. Paterson
  5. 25C. Allan
  6. 24S. Harding
  7. 10R. Cunningham
  8. 23L. Moore ▼ 88'
  9. 15J. MacIntyre ▼ 63'
  10. 9C. Johnston
  11. 16M. Thomas ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 7S. Allan ▲ 63'
  2. 19S. Williamson ▲ 63'
  3. 5C. Flatman ▲ 63'
  4. 11R. Cole ▲ 88'
  5. 22B. Hobbs
  6. 6B. Owens
  7. 2A. Corbett
  8. 21R. Adamson
  9. 26C. Fellows

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
69Ghi được53
90Thủng lưới71
1.5Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu