Dumbarton F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Kelty Hearts F.C.

Dumbarton F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dumbarton F.C. 2-2 Kelty Hearts F.C. tại League One, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dumbarton F.C. thắng 2, hòa 2, Kelty Hearts F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Phong độ
LLDLW Dumbarton F.C.
LWLLW Kelty Hearts F.C.
  1. 10' 0-1 L. McCarvel · B. Paterson
  2. 43' M. Durnan · C. McGuffie 1-1
  3. HT1-1
  4. 59' 1-2 C. Johnston · S. Allan
  5. 64' L. Moore B. Owens
  6. 64' L. Owens L. McCarvel
  7. 66' M. Miller
  8. 67' J. Mumbongo J. Hilton
  9. 68' F. Gray
  10. 70' M. Miller S. Allan
  11. 74' K. Orsi M. Miller
  12. 76' M. Thomas S. Williamson
  13. 81' D. Wilson C. Clark
  14. 89' M. Durnan · C. McGuffie 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Dumbarton F.C. HLV: S. Farrell
  1. 1B. Long
  2. 5M. Durnan
  3. 24C. Clark ▼ 81'
  4. 31M. Miller ▼ 74'
  5. 21C. McGuffie
  6. 22M. Shiels
  7. 12C. Pignatiello
  8. 17J. Hilton ▼ 67'
  9. 20M. Niang
  10. 10F. Gray
  11. 23M. Ruth

Dự bị 9

  1. 18J. Mumbongo ▲ 67'
  2. 7K. Orsi ▲ 74'
  3. 8D. Wilson ▲ 81'
  4. 11T. Wallace
  5. 19P. O'Neil
  6. 2A. Lynas
  7. 6R. Blair
  8. 16P. Grivas
  9. 3G. Young
Kelty Hearts F.C.
  1. 1R. Adams
  2. 4T. O'Ware
  3. 20S. Mercer
  4. 3B. Paterson
  5. 5C. Flatman
  6. 7S. Allan ▼ 70'
  7. 10R. Cunningham
  8. 6B. Owens ▼ 64'
  9. 17L. McCarvel ▼ 64'
  10. 9C. Johnston
  11. 19S. Williamson ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 23L. Moore ▲ 64'
  2. 15L. Owens ▲ 64'
  3. 14M. Miller ▲ 70'
  4. 16M. Thomas ▲ 76'
  5. 21R. Adamson
  6. 22R. Walsh
  7. 24B. Hobbs
  8. 18R. Bryce

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
69Ghi được53
90Thủng lưới71
1.5Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu