Kelty Hearts F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dumbarton F.C.

Kelty Hearts F.C. vs Dumbarton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kelty Hearts F.C. 2-0 Dumbarton F.C. tại League One, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kelty Hearts F.C. thắng 3, hòa 2, Dumbarton F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
New Central Park, Kelty
Phong độ
LWLLW Kelty Hearts F.C.
LLDLW Dumbarton F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' R. Cunningham · S. Mercer 1-0
  3. 61' F. Gray D. Wilson
  4. 65' S. Williamson · M. Tidser 2-0
  5. 66' J. Mumbongo M. Ruth
  6. 66' C. McGuffie M. Miller
  7. 68' L. Moore L. McCarvel
  8. 68' C. Flatman S. Mercer
  9. 73' B. Owens M. Tidser
  10. 80' R. Cole S. Williamson
  11. FT2-0

Đội hình

Kelty Hearts F.C.
  1. 1R. Adams
  2. 4T. O'Ware
  3. 20S. Mercer ▼ 68'
  4. 3B. Paterson
  5. 25C. Allan
  6. 24S. Harding
  7. 12M. Tidser ▼ 73'
  8. 10R. Cunningham
  9. 17L. McCarvel ▼ 68'
  10. 9C. Johnston
  11. 19S. Williamson ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 23L. Moore ▲ 68'
  2. 5C. Flatman ▲ 68'
  3. 6B. Owens ▲ 73'
  4. 11R. Cole ▲ 80'
  5. 18R. Bryce
  6. 21R. Adamson
  7. 22B. Hobbs
  8. 26Trialist A
  9. 16M. Thomas
Dumbarton F.C. HLV: S. Farrell
  1. 1B. Long
  2. 5M. Durnan
  3. 4E. Brown
  4. 31M. Miller ▼ 66'
  5. 8D. Wilson ▼ 61'
  6. 6R. Blair
  7. 12C. Pignatiello
  8. 17J. Hilton
  9. 20M. Niang
  10. 7K. Orsi
  11. 23M. Ruth ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 10F. Gray ▲ 61'
  2. 9J. Mumbongo ▲ 66'
  3. 21C. McGuffie ▲ 66'
  4. 3G. Young
  5. 2A. Lynas
  6. 14J. Shields
  7. 11T. Wallace
  8. 19P. O'Neil
  9. 24C. Clark

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
53Ghi được69
71Thủng lưới90
1.15Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu