Kelty Hearts F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Arbroath F.C.

Kelty Hearts F.C. vs Arbroath F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kelty Hearts F.C. 3-2 Arbroath F.C. tại League One, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kelty Hearts F.C. thắng 2, hòa 1, Arbroath F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Sân vận động
New Central Park, Kelty
Phong độ
LLWWL Kelty Hearts F.C.
DWWDL Arbroath F.C.
  1. 42' 0-1 G. Reilly · F. Taylor
  2. 45' J. MacIntyre · L. Moore 1-1
  3. HT1-1
  4. 53' J. MacIntyre 2-1
  5. 57' 2-2 I. Murray · S. Stewart
  6. 58' B. Owens
  7. 63' R. Dow A. Spalding
  8. 67' L. Bisland K. Watson
  9. 68' S. Allan B. Owens
  10. 69' S. Williamson L. Moore
  11. 73' S. Williamson 3-2
  12. 77' C. Gallagher R. Flynn
  13. 79' S. Mercer R. Cunningham
  14. 79' C. Flatman M. Thomas
  15. 84' R. Cole C. Johnston
  16. 87' D. Smith
  17. FT3-2

Đội hình

Kelty Hearts F.C. HLV: M. Tidser
  1. 1R. Adams
  2. 4T. O'Ware
  3. 3B. Paterson
  4. 25C. Allan
  5. 24S. Harding
  6. 10R. Cunningham ▼ 79'
  7. 23L. Moore ▼ 69'
  8. 6B. Owens ▼ 68'
  9. 15J. MacIntyre
  10. 9C. Johnston ▼ 84'
  11. 16M. Thomas ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 7S. Allan ▲ 68'
  2. 19S. Williamson ▲ 69'
  3. 20S. Mercer ▲ 79'
  4. 5C. Flatman ▲ 79'
  5. 11R. Cole ▲ 84'
  6. 18R. Bryce
  7. 21R. Adamson
Arbroath F.C. HLV: C. Hamilton
  1. 21A. McAdams
  2. 15K. Watson ▼ 67'
  3. 5T. O'Brien
  4. 4J. Wilkie
  5. 23D. Smith
  6. 20R. Flynn ▼ 77'
  7. 12S. Stewart
  8. 22I. Murray
  9. 14F. Taylor
  10. 32A. Spalding ▼ 63'
  11. 10G. Reilly

Dự bị 8

  1. 11R. Dow ▲ 63'
  2. 18L. Bisland ▲ 67'
  3. 9C. Gallagher ▲ 77'
  4. 8L. Callaghan
  5. 16Q. Coulson
  6. 31J. McConnell
  7. 6C. Slater
  8. 7D. Gold

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
53Ghi được63
71Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu