Montrose F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Arbroath F.C.

Montrose F.C. vs Arbroath F.C.

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 1-1 Arbroath F.C. tại League One, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 2, hòa 2, Arbroath F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
Links Park, Montrose
Phong độ
LWWWW Montrose F.C.
LDWWD Arbroath F.C.
  1. 4' P. Watson · B. Lyons 1-0
  2. 22' G. Webster
  3. HT1-0
  4. 54' G. Webster
  5. 54' G. Webster
  6. 60' A. Quinn C. Smith
  7. 64' C. Brown P. Watson
  8. 64' C. Hannah Matheus Machado
  9. 64' I. Murray A. Spalding
  10. 74' K. Hester B. Maciver-Redwood
  11. 78' A. Quinn
  12. 80' 1-1 R. Dow · D. Smith
  13. 83' L. Callaghan J. Wilkie
  14. 84' K. Hester
  15. 90'+4 C. Gill
  16. 90'+6 T. O'Brien
  17. FT1-1

Đội hình

Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 14S. Dillon
  3. 3A. Steeves
  4. 19B. McKenzie
  5. 18C. Smith ▼ 60'
  6. 8P. Watson ▼ 64'
  7. 7G. Webster
  8. 23Matheus Machado ▼ 64'
  9. 17A. Shrive
  10. 11B. Lyons
  11. 15B. Maciver-Redwood ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 4A. Quinn ▲ 60'
  2. 22C. Brown ▲ 64'
  3. 12C. Hannah ▲ 64'
  4. 9K. Hester ▲ 74'
  5. 10F. Donaldson
  6. 24A. Balfour
  7. 16O. Emslie
  8. 21R. Matthews
  9. 20K. Bertie
Arbroath F.C.
  1. 21A. McAdams
  2. 15K. Watson
  3. 5T. O'Brien
  4. 4J. Wilkie ▼ 83'
  5. 23D. Smith
  6. 20R. Flynn
  7. 11R. Dow
  8. 12S. Stewart
  9. 16Q. Coulson
  10. 14F. Taylor
  11. 32A. Spalding ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 22I. Murray ▲ 64'
  2. 8L. Callaghan ▲ 83'
  3. 19B. Sinclair
  4. 31J. McConnell
  5. 7D. Gold
  6. 6C. Slater
  7. 18L. Bisland

Thống kê

15
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
58Ghi được63
67Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu