Stirling Albion F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montrose F.C.

Stirling Albion F.C. vs Montrose F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 1-0 Montrose F.C. tại League One, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 2, hòa 0, Montrose F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Phong độ
LDWLL Stirling Albion F.C.
LWWWW Montrose F.C.
  1. 7' J. Leitch
  2. HT0-0
  3. 55' R. McGeachie
  4. 62' K. Hester
  5. 63' C. Brown K. Hester
  6. 63' H. Craig Matheus Machado
  7. 68' R. Williamson A. Quinn
  8. 78' G. Spence D. Hilson
  9. 78' K. Offord D. Carrick
  10. 78' C. Batchelor B. Lyons
  11. 78' B. Hermiston A. Shrive
  12. 83' L. Milne J. Leitch
  13. 90'+4 A. Cummins J. McPake
  14. 90'+2 K. Offord · G. Spence 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: D. Young
  1. 1B. Currie
  2. 4P. McLean
  3. 2R. McGeachie
  4. 5J. McGregor
  5. 30C. Crane
  6. 12K. Banner
  7. 3C. Clark
  8. 10J. Leitch ▼ 83'
  9. 25D. Hilson ▼ 78'
  10. 9D. Carrick ▼ 78'
  11. 14J. McPake ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 22G. Spence ▲ 78'
  2. 19K. Offord ▲ 78'
  3. 24L. Milne ▲ 83'
  4. 6A. Cummins ▲ 90'
  5. 11K. Moore
  6. 21J. Cooper
  7. 27M. Weir
Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 14S. Dillon
  3. 3A. Steeves
  4. 4A. Quinn ▼ 68'
  5. 18L. Graham
  6. 7G. Webster
  7. 11B. Lyons ▼ 78'
  8. 23Matheus Machado ▼ 63'
  9. 17A. Shrive ▼ 78'
  10. 10M. Gardyne
  11. 9K. Hester ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 22C. Brown ▲ 63'
  2. 20H. Craig ▲ 63'
  3. 2R. Williamson ▲ 68'
  4. 16C. Batchelor ▲ 78'
  5. 12B. Hermiston ▲ 78'
  6. 19O. Emslie
  7. 24R. Bradford
  8. 21R. Matthews

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
61Ghi được77
70Thủng lưới78
1.3Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu