Montrose F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stirling Albion F.C.

Montrose F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 1-0 Stirling Albion F.C. tại League One, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 7, hòa 0, Stirling Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Sân vận động
Links Park, Montrose
Phong độ
WWWWW Montrose F.C.
DWLLW Stirling Albion F.C.
  1. 24' A. Cummins
  2. 44' S. Dillon
  3. 45'+1 J. McGregor
  4. HT0-0
  5. 53' M. Gardyne
  6. 64' L. Callaghan G. Webster
  7. 64' T. Masson Matheus Machado
  8. 67' K. Moore D. Hilson
  9. 71' K. Waddell S. Dillon
  10. 74' K. Hester 1-0
  11. 75' R. Thomson G. Spence
  12. 79' J. Cooper J. Leitch
  13. 80' R. McGeachie
  14. 81' C. Batchelor B. Lyons
  15. 81' A. Shrive C. Brown
  16. 85' J. Cooper
  17. 90'+5 K. Waddell
  18. FT1-0

Đội hình

Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 14S. Dillon ▼ 71'
  3. 2R. Williamson
  4. 4A. Quinn
  5. 7G. Webster ▼ 64'
  6. 22C. Brown ▼ 81'
  7. 11B. Lyons ▼ 81'
  8. 23Matheus Machado ▼ 64'
  9. 10M. Gardyne
  10. 9K. Hester
  11. 20M. Thomson

Dự bị 7

  1. 19L. Callaghan ▲ 64'
  2. 6T. Masson ▲ 64'
  3. 5K. Waddell ▲ 71'
  4. 16C. Batchelor ▲ 81'
  5. 17A. Shrive ▲ 81'
  6. 15R. Bradford
  7. 21R. Matthews
Stirling Albion F.C. HLV: D. Young
  1. 1B. Currie
  2. 4P. McLean
  3. 6A. Cummins
  4. 2R. McGeachie
  5. 5J. McGregor
  6. 12K. Banner
  7. 8R. Davidson
  8. 24L. Milne
  9. 10J. Leitch ▼ 79'
  10. 22G. Spence ▼ 75'
  11. 25D. Hilson ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 11K. Moore ▲ 67'
  2. 23R. Thomson ▲ 75'
  3. 21J. Cooper ▲ 79'
  4. 9D. Carrick
  5. 27M. Weir
  6. 14J. Wyles
  7. 15K. Curtis
  8. 3C. Clark

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
77Ghi được61
78Thủng lưới70
1.54Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu