Hamilton Academical
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Edinburgh City F.C.

Hamilton Academical vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 1-0 Edinburgh City F.C. tại League One, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 5, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
DLWWW Hamilton Academical
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 29' F. Marshall
  2. 43' A. Rose · R. Tumilty 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' K. Ewen
  5. 59' M. Redfern
  6. 59' A. Winter A. Rose
  7. 59' E. Henderson M. Redfern
  8. 65' J. Barjonas C. Murray
  9. 75' M. Hewitt B. Williamson
  10. 87' C. McNamara O. McDonald
  11. 87' S. Mair F. Marshall
  12. 90' B. Devine Malik Zaid
  13. 90' C. Pitt C. Wilson
  14. FT1-0

Đội hình

Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 30D. Lyness
  2. 18D. McGowan
  3. 3J. Longridge
  4. 22R. Tumilty
  5. 21J. Davidson
  6. 25F. Owens
  7. 28B. Williamson ▼ 75'
  8. 14M. Redfern ▼ 59'
  9. 15C. Murray ▼ 65'
  10. 9K. O'Hara
  11. 10A. Rose ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 19A. Winter ▲ 59'
  2. 7E. Henderson ▲ 59'
  3. 6J. Barjonas ▲ 65'
  4. 24M. Hewitt ▲ 75'
  5. 11L. Smith
  6. 1R. Fulton
  7. 12J. Hastie
  8. 4L. Kilday
  9. 29M. Kirk
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 25R. Adams
  2. 5K. Ewen
  3. 6L. Parker
  4. 3Q. Mitchell
  5. 4C. Flatman
  6. 11C. Wilson ▼ 90'
  7. 8F. Marshall ▼ 87'
  8. 9O. McDonald ▼ 87'
  9. 18A. Faye
  10. 7Malik Zaid ▼ 90'
  11. 10M. Sambou

Dự bị 5

  1. 16C. McNamara ▲ 87'
  2. 24S. Mair ▲ 87'
  3. 20B. Devine ▲ 90'
  4. 22C. Pitt ▲ 90'
  5. 21C. Quate

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
102Ghi được49
52Thủng lưới124
2.04Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới2
31Trên 2.5 bàn35
48Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu