Hamilton Academical
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Edinburgh City F.C.

Hamilton Academical vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 1-1 Edinburgh City F.C. tại League One, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 5, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WDLWW Hamilton Academical
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 31' D. Tait
  2. 32' R. Shanley
  3. 35' K. MacDonald · E. Henderson 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' L. Spence B. Stirling
  6. 52' 1-1 R. Shanley
  7. 60' J. Mumbongo K. OHara
  8. 60' C. Murray D. Tait
  9. 61' K. Jacobs I. Murray
  10. 70' D. Handling K. Offord
  11. 74' J. McGlynn J. Barjonas
  12. 74' L. Smith R. Tumilty
  13. 78' R. McLean R. Shanley
  14. 81' R. McLean
  15. 86' D. Zanatta E. Henderson
  16. 88' D. McGowan
  17. 90'+3 D. Zanatta
  18. FT1-1

Đội hình

Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 1R. Fulton
  2. 18D. McGowan
  3. 4L. Kilday
  4. 3J. Longridge
  5. 22R. Tumilty ▼ 74'
  6. 16K. MacDonald
  7. 8S. Martin
  8. 6J. Barjonas ▼ 74'
  9. 21D. Tait ▼ 60'
  10. 9K. O'Hara
  11. 7E. Henderson ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 17J. Mumbongo ▲ 60'
  2. 15C. Murray ▲ 60'
  3. 20J. McGlynn ▲ 74'
  4. 11L. Smith ▲ 74'
  5. 10D. Zanatta ▲ 86'
  6. 2J. O'Brien
  7. 24M. Hewitt
  8. 33S. Hendrie
  9. 31J. Smith
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 25A. McAdams
  2. 4L. Hamilton
  3. 5S. Mercer
  4. 30C. Crane
  5. 6B. Stirling ▼ 46'
  6. 18K. Ewen
  7. 23I. Murray ▼ 61'
  8. 8R. Leitch
  9. 9R. Shanley ▼ 78'
  10. 7R. Mahon
  11. 11K. Offord ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 16L. Spence ▲ 46'
  2. 13K. Jacobs ▲ 61'
  3. 10D. Handling ▲ 70'
  4. 14R. McLean ▲ 78'
  5. 29S. Gormley
  6. 17L. Fontaine
  7. 21C. Quate
  8. 24G. Gwompeter
  9. 3K. MacDonald

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
102Ghi được49
52Thủng lưới124
2.04Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới2
31Trên 2.5 bàn35
48Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu