Edinburgh City F.C.
2 : 5
FT · Hiệp một 0:5
·
Hamilton Academical

Edinburgh City F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 2-5 Hamilton Academical tại League One, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 2, hòa 1, Hamilton Academical thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
DLWWW Hamilton Academical
  1. 4' K. Offord
  2. 12' 0-1 K. MacDonald · J. Barjonas
  3. 19' 0-2 K. MacDonald · J. Barjonas
  4. 24' 0-3 M. Hewitt · L. Smith
  5. 30' 0-4 E. Henderson · L. Smith
  6. 32' 0-5 K. O'Hara
  7. HT0-5
  8. 46' C. Pitt A. Khan
  9. 47' O. See · S. Mercer 1-5
  10. 53' S. Hendrie J. Longridge
  11. 60' A. Macnamara
  12. 65' K. Fisher G. Gwompeter
  13. 65' E. Anukam S. Mair
  14. 66' M. Sambou C. McNamara
  15. 67' A. Winter K. OHara
  16. 68' R. Mahon · M. Sambou 2-5
  17. 76' D. Conafrey O. See
  18. 86' S. Mercer
  19. FT2-5

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1A. McNeil
  2. 17L. Fontaine
  3. 5S. Mercer
  4. 4K. Ewen
  5. 3A. Khan ▼ 46'
  6. 8S. Mair ▼ 65'
  7. 6G. Gwompeter ▼ 65'
  8. 10C. McNamara ▼ 66'
  9. 9O. See ▼ 76'
  10. 7R. Mahon
  11. 11K. Offord

Dự bị 6

  1. 16C. Pitt ▲ 46'
  2. 14K. Fisher ▲ 65'
  3. 18E. Anukam ▲ 65'
  4. 22M. Sambou ▲ 66'
  5. 20D. Conafrey ▲ 76'
  6. 25L. Robertson
Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 18D. McGowan
  3. 3J. Longridge ▼ 53'
  4. 22R. Tumilty
  5. 16K. MacDonald
  6. 24M. Hewitt
  7. 26C. Newbury
  8. 6J. Barjonas
  9. 11L. Smith
  10. 9K. O'Hara
  11. 7E. Henderson

Dự bị 9

  1. 33S. Hendrie ▲ 53'
  2. 19A. Winter ▲ 67'
  3. 47G. Kalala
  4. 17J. Mumbongo
  5. 44L. Latona
  6. 10D. Zanatta
  7. 20J. McGlynn
  8. 14M. Redfern
  9. 51J. Lane

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
49Ghi được102
124Thủng lưới52
1.11Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu