Queen of the South F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dunfermline Athletic F.C.

Queen of the South F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen of the South F.C. 0-2 Dunfermline Athletic F.C. tại League One, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen of the South F.C. thắng 3, hòa 2, Dunfermline Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Sân vận động
Palmerston Park, Dumfries
Trọng tài
C. Fordyce
Phong độ
LWDDL Queen of the South F.C.
LLWDW Dunfermline Athletic F.C.
  1. 15' L. Gibson J. Kabia
  2. 17' R. Breen
  3. 22' 0-1 C. Wighton · K. Ritchie-Hosler
  4. 27' K. McKechnie
  5. HT0-1
  6. 47' 0-2 J. Toddphản lưới
  7. 55' P. McGowan C. Mochrie
  8. 62' K. O'Hara C. Wighton
  9. 67' L. Connelly C. Murray
  10. 78' C. Hamilton M. Todd
  11. 78' L. McCann N. Todorov
  12. FT0-2

Đội hình

Queen of the South F.C. HLV: M. Bartley
  1. 25K. Dąbrowski
  2. 17S. Hendrie
  3. 23C. Logan
  4. 16E. East
  5. 35J. Brydon
  6. 8J. Todd
  7. 6H. Cochrane
  8. 18K. McKechnie
  9. 11C. Murray ▼ 67'
  10. 7R. Paton
  11. 22J. Kabia ▼ 15'

Dự bị 9

  1. 27L. Gibson ▲ 15'
  2. 10L. Connelly ▲ 67'
  3. 21D. McMahon
  4. 2D. McKay
  5. 26R. Muir
  6. 19M. Ruth
  7. 42G. Botterill
  8. 20R. Irving
  9. 15C. McGrory
Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 4K. Benedictus
  3. 2A. Comrie
  4. 12R. Breen
  5. 3J. Edwards
  6. 8J. Chalmers
  7. 26M. Todd ▼ 78'
  8. 21K. Ritchie-Hosler
  9. 11C. Mochrie ▼ 55'
  10. 9C. Wighton ▼ 62'
  11. 10N. Todorov ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 23P. McGowan ▲ 55'
  2. 7K. O'Hara ▲ 62'
  3. 5C. Hamilton ▲ 78'
  4. 14L. McCann ▲ 78'
  5. 18P. Allan
  6. 16E. Otoo
  7. 30R. Mahon
  8. 20M. Little
  9. 6K. MacDonald

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
84Ghi được95
78Thủng lưới39
1.71Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới26
33Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu