Queen of the South F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Queen of the South F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen of the South F.C. 1-0 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen of the South F.C. thắng 3, hòa 2, Dunfermline Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Sân vận động
Palmerston Park, Dumfries
Trọng tài
S. McLean
Phong độ
LWDDL Queen of the South F.C.
LLWDW Dunfermline Athletic F.C.
  1. HT0-0
  2. 64' A. Fitzpatrick Ruben Soares Junior
  3. 67' N. Todorov C. Wighton
  4. 76' B. Liddle A. Cooper
  5. 77' D. Thomas R. Dow
  6. 85' L. Connelly · A. Fitzpatrick 1-0
  7. 90'+3 R. Paton L. Connelly
  8. 90'+1 L. McCann P. Allan
  9. FT1-0

Đội hình

Queen of the South F.C. HLV: A. Johnston
  1. 12S. Brynn
  2. 3A. Cooper ▼ 76'
  3. 5P. McKay
  4. 13J. Debayo
  5. 20R. Nditi
  6. 22M. Johnston
  7. 33W. Gibson
  8. 6H. Cochrane
  9. 10L. Connelly ▼ 90'
  10. 19I. Cameron
  11. 49Ruben Soares Junior ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 11A. Fitzpatrick ▲ 64'
  2. 14B. Liddle ▲ 76'
  3. 7R. Paton ▲ 90'
  4. 16E. East
  5. 30C. Cowie
  6. 15C. McGrory
  7. 9A. Roy
Dunfermline Athletic F.C. HLV: P. Grant
  1. 1O. Williams
  2. 13V. Gašpuitis
  3. 33M. Connolly
  4. 2A. Comrie
  5. 3J. Edwards
  6. 11R. Dow ▼ 77'
  7. 16D. Pybus
  8. 18P. Allan ▼ 90'
  9. 8K. Kennedy
  10. 9C. Wighton ▼ 67'
  11. 7K. O'Hara

Dự bị 7

  1. 10N. Todorov ▲ 67'
  2. 23D. Thomas ▲ 77'
  3. 14L. McCann ▲ 90'
  4. 22L. Jones
  5. 6K. MacDonald
  6. 29D. Mehmet
  7. 28R. Cole

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kilmarnock F.C.
36 50 - 27 +23 67
2
Arbroath F.C.
36 54 - 28 +26 65
3
Inverness CT
36 53 - 34 +19 59
4
Partick
36 46 - 40 +6 52
5
Raith Rovers F.C.
36 44 - 44 0 50
6
Hamilton Academical
36 38 - 53 -15 42
7
Greenock Morton F.C.
36 36 - 47 -11 40
8
Ayr Utd
36 39 - 52 -13 39
9
Dunfermline Athletic F.C.
36 36 - 53 -17 35
10
Queen of the South F.C.
36 36 - 54 -18 33
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
58Ghi được51
70Thủng lưới70
1.21Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu