Dunfermline Athletic F.C. vs Ayr Utd
Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 0-1 Ayr Utd tại Championship, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 2, hòa 3, Ayr Utd thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Phong độ
- DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
- DLLDL Ayr Utd
- 9' 0-1 M. McKenzie
- 31' J. Chilokoa-Mullen
- 41' L. Dick
- HT0-1
- 46' ▲ R. Fraser ▼ E. Otoo
- 47' J. Chilokoa-Mullen
- 47' J. Chilokoa-Mullen
- 52' M. McKenzie
- 57' C. Gilmour
- 58' D. Watret
- 63' ▲ A. Amade ▼ C. Gilmour
- 63' ▲ K. Ritchie-Hosler ▼ R. MacLeod
- 65' ▲ M. Rus ▼ J. Murphy
- 65' ▲ G. Oakley ▼ M. McKenzie
- 75' ▲ A. Dowds ▼ S. McMann
- 83' ▲ D. Thomas ▼ E. Walker
- 84' ▲ M. Todd ▼ J. Caceres
- 84' ▲ C. Kane ▼ J. Tod
- 86' A. Amade
- 90'+2 D. Watret
- 90'+2 D. Watret
- FT0-1
Đội hình
- 40B. Terrell
- 4K. Benedictus
- 6E. Otoo▼ 46'
- 31J. Tod▼ 84'
- 11S. Kearney
- 2J. Chilokoa-Mullen
- 8C. Gilmour▼ 63'
- 35T. Oakley-Boothe
- 12J. Caceres▼ 84'
- 26A. Tod
- 16R. MacLeod▼ 63'
Dự bị 9
- 54M. Munn
- 18N. Abdulai
- 47R. Fraser▲ 46'
- 14A. Amade▲ 63'
- 22K. Bray
- 5C. Hamilton
- 7K. Ritchie-Hosler▲ 63'
- 10M. Todd▲ 84'
- 20C. Kane▲ 84'
- 1D. Mitchell
- 32D. Watret
- 33S. McMann▼ 75'
- 2N. McAllister
- 5K. Holt
- 3L. Dick
- 22M. McKenzie▼ 65'
- 8B. Dempsey
- 21E. Walker▼ 83'
- 15J. Murphy▼ 65'
- 14K. Ure
Dự bị 8
- 38L. Russell
- 20L. King
- 6S. Bannigan
- 23M. Rus▲ 65'
- 11D. Thomas▲ 83'
- 7A. Dowds▲ 75'
- 16J. Hastie
- 9G. Oakley▲ 65'
Thống kê
14
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 25 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 53 - 36 | +17 | 66 | |
| 3 | 36 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 4 | 36 | 52 - 41 | +11 | 51 | |
| 5 | 36 | 43 - 42 | +1 | 45 | |
| 6 | 36 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 7 | 36 | 38 - 47 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 52 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 10 | 36 | 36 - 57 | -21 | 34 |
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One
So sánh
46Trận đấu47
70Ghi được64
54Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai24