Ayr Utd
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Ayr Utd vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ayr Utd 1-0 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ayr Utd thắng 5, hòa 3, Dunfermline Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 15
Sân vận động
Somerset Park, Ayr
Phong độ
DLLDL Ayr Utd
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
  1. 21' D. Watret M. McKenzie
  2. 28' K. Ritchie-Hosler
  3. 36' C. Clay
  4. 41' M. Rus
  5. HT0-0
  6. 46' C. Hamilton C. Clay
  7. 59' T. Sutherland C. Kane
  8. 62' A. Comrie
  9. 65' M. Devlin
  10. 67' J. Henderson · B. Dempsey 1-0
  11. 71' E. Otoo
  12. 71' J. Murphy C. McLennan
  13. 74' D. Wotherspoon J. Chalmers
  14. 74' J. Cooper M. Todd
  15. 77' B. Dempsey
  16. 81' A. Bavidge J. Henderson
  17. 81' F. Musonda M. Rus
  18. FT1-0

Đội hình

Ayr Utd HLV: S. Brown
  1. 38L. Russell
  2. 5M. Devlin
  3. 33S. McMann
  4. 3P. Reading
  5. 14G. Stanger
  6. 8B. Dempsey
  7. 17J. Henderson ▼ 81'
  8. 23M. Rus ▼ 81'
  9. 9G. Oakley
  10. 10C. McLennan ▼ 71'
  11. 22M. McKenzie ▼ 21'

Dự bị 9

  1. 32D. Watret ▲ 21'
  2. 15J. Murphy ▲ 71'
  3. 36A. Bavidge ▲ 81'
  4. 4F. Musonda ▲ 81'
  5. 25R. Howley
  6. 2N. McAllister
  7. 20R. Syla
  8. 61J. McIntyre
  9. 16J. Hastie
Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 21T. Oluwayemi
  2. 4K. Benedictus
  3. 2A. Comrie
  4. 6E. Otoo
  5. 3K. Ngwenya
  6. 22C. Clay ▼ 46'
  7. 8J. Chalmers ▼ 74'
  8. 10M. Todd ▼ 74'
  9. 7K. Ritchie-Hosler
  10. 20C. Kane ▼ 59'
  11. 62D. Mebude

Dự bị 8

  1. 5C. Hamilton ▲ 46'
  2. 24T. Sutherland ▲ 59'
  3. 19D. Wotherspoon ▲ 74'
  4. 33J. Cooper ▲ 74'
  5. 1D. Mehmet
  6. 25S. Young
  7. 15S. Fisher
  8. 16T. Fogarty

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
96Ghi được43
60Thủng lưới61
1.85Bàn thắng mỗi trận0.84
17Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn17
51Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu