Queen's Park F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Partick

Queen's Park F.C. vs Partick

Tỷ số chung cuộc: Queen's Park F.C. 0-2 Partick tại Championship, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen's Park F.C. thắng 0, hòa 4, Partick thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Sân vận động
Hampden Park, Glasgow
Phong độ
LLLDW Queen's Park F.C.
WLDDW Partick
  1. 5' 0-1 L. Chalmers · B. Graham
  2. 12' K. Turner S. Martin
  3. HT0-1
  4. 46' K. Megwa
  5. 48' S. Bannigan
  6. 61' R. MacGregor R. Evans
  7. 61' K. Hurst J. Raymond
  8. 68' A. Fitzpatrick R. Crawford
  9. 74' R. Hickey-Fugaccia L. Longridge
  10. 81' L. McBeth
  11. 83' A. Jakubiak B. Graham
  12. 83' S. Kelly Josh Reid
  13. 86' S. Drozd L. King
  14. 90' K. Turner
  15. 90'+2 0-2 A. Jakubiak · L. Chalmers
  16. FT0-2

Đội hình

Queen's Park F.C. HLV: C. Davidson
  1. 1C. Ferrie
  2. 15W. Tizzard
  3. 38L. King ▼ 86'
  4. 24A. Devine
  5. 12B. Jackson
  6. 20J. Turner
  7. 23R. Duncan
  8. 22J. Raymond ▼ 61'
  9. 7L. Longridge ▼ 74'
  10. 17Z. Rudden
  11. 29R. Evans ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 14R. MacGregor ▲ 61'
  2. 11K. Hurst ▲ 61'
  3. 37R. Hickey-Fugaccia ▲ 74'
  4. 28S. Drozd ▲ 86'
  5. 4S. Welsh
  6. 19J. Hinds
  7. 39T. Scott
  8. 21J. Wills
  9. 54J. McGarva
Partick HLV: M. Wilson
  1. 12L. Budinauckas
  2. 20D. O'Reilly
  3. 23L. Ashcroft
  4. 3Josh Reid ▼ 83'
  5. 30K. Megwa
  6. 8S. Bannigan
  7. 14R. Crawford ▼ 68'
  8. 4S. Martin ▼ 12'
  9. 19L. McBeth
  10. 9B. Graham ▼ 83'
  11. 10L. Chalmers

Dự bị 8

  1. 6K. Turner ▲ 12'
  2. 21A. Fitzpatrick ▲ 68'
  3. 15A. Jakubiak ▲ 83'
  4. 2S. Kelly ▲ 83'
  5. 1D. Mitchell
  6. 29Z. Mackenzie
  7. 38L. Cameron
  8. 39M. Falconer

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
77Ghi được63
84Thủng lưới55
1.48Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu