Partick
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Queen's Park F.C.

Partick vs Queen's Park F.C.

Tỷ số chung cuộc: Partick 3-0 Queen's Park F.C. tại Championship, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Partick thắng 6, hòa 4, Queen's Park F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
Wyre Stadium at Firhill, Glasgow
Phong độ
WLDDW Partick
LLLDW Queen's Park F.C.
  1. 11' H. Milne · K. Turner 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' M. Roberts
  4. 61' J. Hinds S. Welsh
  5. 71' Z. Mackenzie J. Lyon
  6. 72' A. Fitzpatrick · K. Turner 2-0
  7. 73' Z. Rudden
  8. 73' L. McLeish R. Duncan
  9. 80' T. Ablade B. Graham
  10. 81' L. Ashcroft L. Chalmers
  11. 88' O. Williams C. Nilsson
  12. 88' L. Smith A. Fitzpatrick
  13. 89' Z. Mackenzie 3-0
  14. 90' L. Longridge J. Turner
  15. 90' T. McDonnell H. Fieldson
  16. FT3-0

Đội hình

Partick HLV: K. Doolan
  1. 12M. Roberts
  2. 20D. O'Reilly
  3. 3H. Milne
  4. 2C. Nilsson▼ 88'
  5. 8S. Bannigan
  6. 6K. Turner
  7. 21A. Fitzpatrick▼ 88'
  8. 27J. Lyon▼ 71'
  9. 19L. McBeth
  10. 9B. Graham▼ 80'
  11. 10L. Chalmers▼ 81'

Dự bị 8

  1. 29Z. Mackenzie▲ 71'
  2. 18T. Ablade▲ 80'
  3. 23L. Ashcroft▲ 81'
  4. 4O. Williams▲ 88'
  5. 15L. Smith▲ 88'
  6. 24M. McCready
  7. 34R. Diack
  8. 22C. Sayers
Queen's Park F.C. HLV: C. Davidson
  1. 21J. Wills
  2. 3J. Scott
  3. 25D. Murray
  4. 6N. Ujdur
  5. 53H. Fieldson▼ 90'
  6. 4S. Welsh▼ 61'
  7. 14R. MacGregor
  8. 20J. Turner▼ 90'
  9. 23R. Duncan▼ 73'
  10. 11D. Thomas
  11. 17Z. Rudden

Dự bị 9

  1. 19J. Hinds▲ 61'
  2. 18L. McLeish▲ 73'
  3. 7L. Longridge▲ 90'
  4. 42T. McDonnell▲ 90'
  5. 46A. McGinlay
  6. 44M. MacKenzie
  7. 37R. Hickey-Fugaccia
  8. 30C. Kerr
  9. 31S. Kane

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
63Ghi được77
55Thủng lưới84
1.34Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu