Queen's Park F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Partick

Queen's Park F.C. vs Partick

Tỷ số chung cuộc: Queen's Park F.C. 0-1 Partick tại Championship, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen's Park F.C. thắng 0, hòa 4, Partick thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Sân vận động
Hampden Park, Glasgow
Phong độ
LLLDW Queen's Park F.C.
WLDDW Partick
  1. 14' 0-1 L. Chalmers
  2. 26' K. Turner
  3. HT0-1
  4. 61' L. McBeth S. Robinson
  5. 70' S. Drozd J. Turner
  6. 70' R. Crawford K. Turner
  7. 75' L. Longridge
  8. 76' L. McLeish L. Longridge
  9. 81' J. Hinds R. Duncan
  10. 81' Z. Mauchin C. Kerr
  11. 85' R. Diack B. Graham
  12. 86' L. Smith A. Fitzpatrick
  13. FT0-1

Đội hình

Queen's Park F.C. HLV: C. Davidson
  1. 1C. Ferrie
  2. 30C. Kerr▼ 81'
  3. 15W. Tizzard
  4. 25D. Murray
  5. 53H. Fieldson
  6. 4S. Welsh
  7. 14R. MacGregor
  8. 20J. Turner▼ 70'
  9. 23R. Duncan▼ 81'
  10. 7L. Longridge▼ 76'
  11. 17Z. Rudden

Dự bị 9

  1. 28S. Drozd▲ 70'
  2. 18L. McLeish▲ 76'
  3. 19J. Hinds▲ 81'
  4. 2Z. Mauchin▲ 81'
  5. 44M. MacKenzie
  6. 37R. Hickey-Fugaccia
  7. 21J. Wills
  8. 45D. Carrick
  9. 29R. Evans
Partick HLV: K. Doolan
  1. 12M. Roberts
  2. 20D. O'Reilly
  3. 23L. Ashcroft
  4. 3H. Milne
  5. 30K. Megwa
  6. 8S. Bannigan
  7. 6K. Turner▼ 70'
  8. 21A. Fitzpatrick▼ 86'
  9. 17S. Robinson▼ 61'
  10. 9B. Graham▼ 85'
  11. 10L. Chalmers

Dự bị 9

  1. 19L. McBeth▲ 61'
  2. 14R. Crawford▲ 70'
  3. 34R. Diack▲ 85'
  4. 15L. Smith▲ 86'
  5. 27J. Lyon
  6. 26B. Stanway
  7. 5A. Muirhead
  8. 24M. McCready
  9. 22C. Sayers

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
77Ghi được63
84Thủng lưới55
1.48Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu