Partick
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Partick vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Partick 1-0 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Partick thắng 6, hòa 3, Dunfermline Athletic F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 6
Sân vận động
Wyre Stadium at Firhill, Glasgow
Phong độ
WLDDW Partick
DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
  1. 16' T. Fogarty
  2. 22' C. Hamilton
  3. 24' M. Todd D. Wotherspoon
  4. 43' S. Fisher T. Fogarty
  5. HT0-0
  6. 57' C. Clay L. McCann
  7. 61' K. Turner
  8. 67' B. Stanway K. Turner
  9. 70' S. Young
  10. 73' L. Chalmers T. Ablade
  11. 74' A. Muirhead
  12. 77' C. Wighton C. Kane
  13. 77' J. Cooper K. Ritchie-Hosler
  14. 78' L. Ashcroft A. Muirhead
  15. 84' K. Ngwenya
  16. 88' A. Fitzpatrick · D. O'Reilly 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

Partick HLV: K. Doolan
  1. 12M. Roberts
  2. 5A. Muirhead ▼ 78'
  3. 20D. O'Reilly
  4. 3H. Milne
  5. 30K. Megwa
  6. 14R. Crawford
  7. 6K. Turner ▼ 67'
  8. 21A. Fitzpatrick
  9. 19L. McBeth
  10. 9B. Graham
  11. 18T. Ablade ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 26B. Stanway ▲ 67'
  2. 10L. Chalmers ▲ 73'
  3. 23L. Ashcroft ▲ 78'
  4. 2C. Nilsson
  5. 34R. Diack
  6. 24M. McCready
  7. 22C. Sayers
  8. 27J. Lyon
  9. 15L. Smith
Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 2A. Comrie
  3. 6E. Otoo
  4. 16T. Fogarty ▼ 43'
  5. 3K. Ngwenya
  6. 25S. Young
  7. 19D. Wotherspoon ▼ 24'
  8. 5C. Hamilton
  9. 7K. Ritchie-Hosler ▼ 77'
  10. 20C. Kane ▼ 77'
  11. 11L. McCann ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 10M. Todd ▲ 24'
  2. 15S. Fisher ▲ 43'
  3. 22C. Clay ▲ 57'
  4. 9C. Wighton ▲ 77'
  5. 33J. Cooper ▲ 77'
  6. 21T. Oluwayemi
  7. 24T. Sutherland
  8. 8J. Chalmers
  9. 18L. Briggs

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
63Ghi được43
55Thủng lưới61
1.34Bàn thắng mỗi trận0.84
17Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu