Inverness CT
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Greenock Morton F.C.

Inverness CT vs Greenock Morton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 3-1 Greenock Morton F.C. tại Championship, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 3, hòa 1, Greenock Morton F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 36
Sân vận động
Tulloch Caledonian Stadium, Inverness
Phong độ
DLDLL Inverness CT
LLLDL Greenock Morton F.C.
  1. 30' M. Boyes 1-0
  2. 41' 1-1 K. Broadfoot · C. Waters
  3. HT1-1
  4. 50' S. Lawal L. Longstaff
  5. 52' G. Gillespie
  6. 55' A. Power
  7. 56' R. Mullen
  8. 56' C. Harper11m 2-1
  9. 58' R. Muirhead
  10. 58' R. Muirhead
  11. 58' R. Muirhead
  12. 62' S. McAllister · B. McKay 3-1
  13. 64' L. McGrattan J. Quitongo
  14. 64' J. Bearne A. Power
  15. 69' D. Devine R. Savage
  16. 69' A. Pepple A. Samuel
  17. 77' R. MacGregor S. McAllister
  18. 77' W. Duffy B. McKay
  19. 80' I. Wilson G. Gillespie
  20. FT3-1

Đội hình

Inverness CT HLV: D. Ferguson
  1. 1M. Ridgers
  2. 4C. Kerr
  3. 20M. Boyes
  4. 34R. Savage ▼ 69'
  5. 3C. Harper
  6. 30J. Carragher
  7. 15M. Anderson
  8. 8S. McAllister ▼ 77'
  9. 9B. McKay ▼ 77'
  10. 38A. Samuel ▼ 69'
  11. 19L. Longstaff ▼ 50'

Dự bị 9

  1. 40S. Lawal ▲ 50'
  2. 6D. Devine ▲ 69'
  3. 14A. Pepple ▲ 69'
  4. 12R. MacGregor ▲ 77'
  5. 2W. Duffy ▲ 77'
  6. 21C. Mackay
  7. 24A. Brooks
  8. 11A. Samuels
  9. 44N. Ujdur
Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 1R. Mullen
  2. 15K. Broadfoot
  3. 6C. Waters
  4. 26T. French
  5. 21G. Gillespie ▼ 80'
  6. 20A. Power ▼ 64'
  7. 14R. Crawford
  8. 8C. Blues
  9. 9R. Muirhead
  10. 22G. Oakley
  11. 10J. Quitongo ▼ 64'

Dự bị 4

  1. 17L. McGrattan ▲ 64'
  2. 19J. Bearne ▲ 64'
  3. 27I. Wilson ▲ 80'
  4. 41S. Murdoch

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
69Ghi được72
60Thủng lưới57
1.38Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu