Greenock Morton F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Inverness CT

Greenock Morton F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Greenock Morton F.C. 2-1 Inverness CT tại Championship, 12 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Greenock Morton F.C. thắng 1, hòa 1, Inverness CT thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
Cappielow Park, Greenock
Phong độ
LLLDL Greenock Morton F.C.
DLDLL Inverness CT
  1. 20' G. Oakley 1-0
  2. 22' D. Wotherspoon
  3. 26' R. Muirhead
  4. 29' C. Blues
  5. HT1-0
  6. 57' A. Power G. Gillespie
  7. 57' L. McGrattan C. Blues
  8. 73' S. Boyd G. Oakley
  9. 76' N. Shaw L. Longstaff
  10. 76' C. Sheridan B. McKay
  11. 76' S. Welsh C. Gilmour
  12. 80' J. Baird 2-0
  13. 83' N. Shaw
  14. 83' D. O'Connor L. Strapp
  15. 83' J. Bearne R. Crawford
  16. 84' H. Lodovica N. Ujdur
  17. 86' A. Brooks D. Wotherspoon
  18. 90'+2 R. Mullen
  19. 90'+3 D. O'Connor
  20. 90'+7 L. McGrattan
  21. 90'+4 2-1 A. Brooks · J. Davidson
  22. FT2-1

Đội hình

Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 1R. Mullen
  2. 15K. Broadfoot
  3. 5J. Baird
  4. 3L. Strapp ▼ 83'
  5. 26T. French
  6. 21G. Gillespie ▼ 57'
  7. 14R. Crawford ▼ 83'
  8. 27I. Wilson
  9. 8C. Blues ▼ 57'
  10. 9R. Muirhead
  11. 22G. Oakley ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 20A. Power ▲ 57'
  2. 17L. McGrattan ▲ 57'
  3. 7S. Boyd ▲ 73'
  4. 4D. O'Connor ▲ 83'
  5. 19J. Bearne ▲ 83'
  6. 31L. O'Boy
  7. 41S. Murdoch
Inverness CT HLV: D. Ferguson
  1. 1M. Ridgers
  2. 6D. Devine
  3. 20M. Boyes
  4. 14J. Davidson
  5. 3C. Harper
  6. 44N. Ujdur ▼ 84'
  7. 30D. Wotherspoon ▼ 86'
  8. 7C. Gilmour ▼ 76'
  9. 15M. Anderson
  10. 9B. McKay ▼ 76'
  11. 19L. Longstaff ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 22N. Shaw ▲ 76'
  2. 34C. Sheridan ▲ 76'
  3. 4S. Welsh ▲ 76'
  4. 18H. Lodovica ▲ 84'
  5. 24A. Brooks ▲ 86'
  6. 5Z. Delaney
  7. 21Cameron Mackay
  8. 29R. Thompson
  9. 12R. MacGregor

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
72Ghi được69
57Thủng lưới60
1.41Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu