Greenock Morton F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Inverness CT

Greenock Morton F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Greenock Morton F.C. 0-2 Inverness CT tại Championship, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Greenock Morton F.C. thắng 1, hòa 1, Inverness CT thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Cappielow Park, Greenock
Phong độ
LLLDL Greenock Morton F.C.
DLDLL Inverness CT
  1. 2' 0-1 B. McKay · C. Harper
  2. 34' 0-2 S. McAllister
  3. 45' J. Carragher
  4. 45'+1 W. Duffy
  5. 45'+1 T. French
  6. HT0-2
  7. 48' C. Kerr
  8. 54' K. Broadfoot L. McGrattan
  9. 60' A. Power
  10. 69' A. Pepple B. McKay
  11. 76' D. O'Connor
  12. 76' J. Bearne M. Garrity
  13. 79' A. Doran A. Samuel
  14. 84' A. Brooks S. McAllister
  15. 86' G. Gillespie A. Power
  16. 88' R. Savage
  17. 88' R. Muirhead
  18. FT0-2

Đội hình

Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 30J. MacDonald
  2. 5J. Baird
  3. 3L. Strapp
  4. 26T. French
  5. 4D. O'Connor
  6. 20A. Power ▼ 86'
  7. 14R. Crawford
  8. 8C. Blues
  9. 17L. McGrattan ▼ 54'
  10. 18M. Garrity ▼ 76'
  11. 9R. Muirhead

Dự bị 5

  1. 15K. Broadfoot ▲ 54'
  2. 19J. Bearne ▲ 76'
  3. 21G. Gillespie ▲ 86'
  4. 41S. Murdoch
  5. 6C. Waters
Inverness CT HLV: D. Ferguson
  1. 1M. Ridgers
  2. 6D. Devine
  3. 4C. Kerr
  4. 2W. Duffy
  5. 34R. Savage
  6. 3C. Harper
  7. 30J. Carragher
  8. 15M. Anderson
  9. 8S. McAllister ▼ 84'
  10. 9B. McKay ▼ 69'
  11. 38A. Samuel ▼ 79'

Dự bị 6

  1. 14A. Pepple ▲ 69'
  2. 10A. Doran ▲ 79'
  3. 24A. Brooks ▲ 84'
  4. 40S. Lawal
  5. 11A. Samuels
  6. 21Cameron Mackay

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
72Ghi được69
57Thủng lưới60
1.41Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu