Raith Rovers F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Inverness CT

Raith Rovers F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Raith Rovers F.C. 2-3 Inverness CT tại Championship, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Raith Rovers F.C. thắng 7, hòa 0, Inverness CT thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 22
Sân vận động
Stark's Park, Kirkcaldy
Phong độ
DWWLW Raith Rovers F.C.
DLDLL Inverness CT
  1. 25' J. Hamilton · J. Mullin 1-0
  2. 31' 1-1 A. Samuel · N. Shaw
  3. 36' 1-2 A. Samuel
  4. 40' 1-3 A. Samuel · C. Harper
  5. HT1-3
  6. 46' Z. Rudden J. Mullin
  7. 46' D. Easton C. Smith
  8. 50' K. Turner J. Hamilton
  9. 52' L. Vaughan · Z. Rudden 2-3
  10. 61' J. Carragher D. Devine
  11. 61' M. Boyes R. Savage
  12. 62' D. Carson M. Anderson
  13. 82' S. McGill L. Dick
  14. 84' A. Brooks B. McKay
  15. 85' R. Matthews S. Byrne
  16. 86' W. Duffy J. Chilokoa-Mullen
  17. 87' M. Ridgers
  18. 90'+4 N. Shaw
  19. FT2-3

Đội hình

Raith Rovers F.C. HLV: I. Murray
  1. 1K. Dąbrowski
  2. 3L. Dick ▼ 82'
  3. 6E. Murray
  4. 4R. Millen
  5. 14J. Mullin ▼ 46'
  6. 21S. Byrne ▼ 85'
  7. 20S. Brown
  8. 10L. Vaughan
  9. 7A. Connolly
  10. 11C. Smith ▼ 46'
  11. 19J. Hamilton ▼ 50'

Dự bị 9

  1. 29Z. Rudden ▲ 46'
  2. 23D. Easton ▲ 46'
  3. 18K. Turner ▲ 50'
  4. 24S. McGill ▲ 82'
  5. 8R. Matthews ▲ 85'
  6. 15D. Corr
  7. 27C. Hannah
  8. 5K. Watson
  9. 13A. McNeil
Inverness CT HLV: D. Ferguson
  1. 1M. Ridgers
  2. 6D. Devine ▼ 61'
  3. 4C. Kerr
  4. 34R. Savage ▼ 61'
  5. 3C. Harper
  6. 5J. Chilokoa-Mullen ▼ 86'
  7. 7C. Gilmour
  8. 15M. Anderson ▼ 62'
  9. 22N. Shaw
  10. 9B. McKay ▼ 84'
  11. 38A. Samuel

Dự bị 9

  1. 30J. Carragher ▲ 61'
  2. 20M. Boyes ▲ 61'
  3. 8D. Carson ▲ 62'
  4. 24A. Brooks ▲ 84'
  5. 2W. Duffy ▲ 86'
  6. 12R. MacGregor
  7. 21Cameron Mackay
  8. 44N. Ujdur
  9. 10A. Doran

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu50
96Ghi được69
67Thủng lưới60
1.75Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu