Raith Rovers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Inverness CT

Raith Rovers F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Raith Rovers F.C. 1-0 Inverness CT tại Championship, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Raith Rovers F.C. thắng 7, hòa 0, Inverness CT thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Sân vận động
Stark's Park, Kirkcaldy
Phong độ
DWWLW Raith Rovers F.C.
DLDLL Inverness CT
  1. 8' C. Gilmour
  2. HT0-0
  3. 62' L. Dick
  4. 64' D. Easton C. Smith
  5. 64' J. Mullin L. Vaughan
  6. 70' M. Anderson
  7. 71' K. Bray R. Thompson
  8. 82' A. Samuels B. McKay
  9. 84' D. Devine
  10. 85' J. Gullan S. Stanton
  11. 87' A. Brooks C. Gilmour
  12. 87' J. Gullan 1-0
  13. 90' K. Watson
  14. FT1-0

Đội hình

Raith Rovers F.C. HLV: I. Murray
  1. 1K. Dąbrowski
  2. 5K. Watson
  3. 3L. Dick
  4. 6E. Murray
  5. 4R. Millen
  6. 21S. Byrne
  7. 16S. Stanton ▼ 85'
  8. 20S. Brown
  9. 10L. Vaughan ▼ 64'
  10. 11C. Smith ▼ 64'
  11. 19J. Hamilton

Dự bị 8

  1. 23D. Easton ▲ 64'
  2. 14J. Mullin ▲ 64'
  3. 9J. Gullan ▲ 85'
  4. 27C. Hannah
  5. 25A. Arnott
  6. 7A. Connolly
  7. 30A. Masson
  8. 13A. McNeil
Inverness CT HLV: B. Dodds
  1. 1M. Ridgers
  2. 6D. Devine
  3. 20M. Boyes
  4. 3C. Harper
  5. 7C. Gilmour ▼ 87'
  6. 15M. Anderson
  7. 22N. Shaw
  8. 8D. Carson
  9. 29R. Thompson ▼ 71'
  10. 9B. McKay ▼ 82'
  11. 19L. Longstaff

Dự bị 8

  1. 28K. Bray ▲ 71'
  2. 11A. Samuels ▲ 82'
  3. 24A. Brooks ▲ 87'
  4. 5Z. Delaney
  5. 16L. Hyde
  6. 14J. Davidson
  7. 21Cameron Mackay
  8. 10A. Doran

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu50
96Ghi được69
67Thủng lưới60
1.75Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu