Inverness CT
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Raith Rovers F.C.

Inverness CT vs Raith Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 1-2 Raith Rovers F.C. tại Championship, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 1, hòa 0, Raith Rovers F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Sân vận động
Tulloch Caledonian Stadium, Inverness
Phong độ
DLDLL Inverness CT
DWWLW Raith Rovers F.C.
  1. 34' D. Devine
  2. HT0-0
  3. 61' B. McKay · D. Wotherspoon 1-0
  4. 63' L. Longstaff D. Devine
  5. 73' C. Smith A. Connolly
  6. 73' J. Gullan J. Hamilton
  7. 75' D. Corr
  8. 79' C. Sheridan B. McKay
  9. 80' S. Welsh D. Wotherspoon
  10. 83' C. Gilmour
  11. 84' S. McGill D. Corr
  12. 86' 1-1 L. Vaughan · J. Mullin
  13. 90'+4 J. Gullan
  14. 90'+2 C. Hannah L. Vaughan
  15. 90'+4 1-2 J. Gullan11m
  16. FT1-2

Đội hình

Inverness CT HLV: D. Ferguson
  1. 1M. Ridgers
  2. 6D. Devine ▼ 63'
  3. 2W. Duffy
  4. 20M. Boyes
  5. 3C. Harper
  6. 44N. Ujdur
  7. 30D. Wotherspoon ▼ 80'
  8. 7C. Gilmour
  9. 15M. Anderson
  10. 22N. Shaw
  11. 9B. McKay ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 19L. Longstaff ▲ 63'
  2. 34C. Sheridan ▲ 79'
  3. 4S. Welsh ▲ 80'
  4. 18H. Lodovica
  5. 21Cameron Mackay
  6. 24A. Brooks
  7. 14J. Davidson
  8. 29R. Thompson
  9. 5Z. Delaney
Raith Rovers F.C. HLV: I. Murray
  1. 1K. Dąbrowski
  2. 3L. Dick
  3. 34D. O'Reilly
  4. 15D. Corr ▼ 84'
  5. 14J. Mullin
  6. 21S. Byrne
  7. 16S. Stanton
  8. 23D. Easton
  9. 10L. Vaughan ▼ 90'
  10. 7A. Connolly ▼ 73'
  11. 19J. Hamilton ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 11C. Smith ▲ 73'
  2. 9J. Gullan ▲ 73'
  3. 24S. McGill ▲ 84'
  4. 27C. Hannah ▲ 90'
  5. 17R. Thomson
  6. 30A. Masson

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu55
69Ghi được96
60Thủng lưới67
1.38Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu