Ayr Utd
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Inverness CT

Ayr Utd vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Ayr Utd 1-3 Inverness CT tại Championship, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ayr Utd thắng 3, hòa 2, Inverness CT thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Sân vận động
Somerset Park, Ayr
Phong độ
DLLDL Ayr Utd
DLDLL Inverness CT
  1. 29' 0-1 B. McKay
  2. 38' W. Duffy
  3. HT0-1
  4. 50' S. Welsh
  5. 54' L. Chalmers
  6. 55' 0-2 M. Boyes · C. Harper
  7. 61' F. Bryden P. Smith
  8. 63' 0-3 M. Boyes · C. Harper
  9. 65' L. Chalmers · P. Reading 1-3
  10. 69' L. Longstaff S. Welsh
  11. 74' F. Amartey J. Murphy
  12. 80' D. Carson
  13. 82' A. Brooks B. McKay
  14. 85' J. Young
  15. 86' M. McKenzie A. Dowds
  16. FT1-3

Đội hình

Ayr Utd HLV: L. Bullen
  1. 1C. Albinson
  2. 5S. McGinty
  3. 3P. Reading
  4. 14G. Stanger
  5. 38E. Ahui
  6. 46J. Young
  7. 8B. Dempsey
  8. 15J. Murphy ▼ 74'
  9. 11L. Chalmers
  10. 16A. Dowds ▼ 86'
  11. 18P. Smith ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 30F. Bryden ▲ 61'
  2. 17F. Amartey ▲ 74'
  3. 22M. McKenzie ▲ 86'
  4. 9A. Rose
  5. 32D. Watret
  6. 31R. Mutch
  7. 20R. Syla
  8. 2N. McAllister
  9. 23J. Senga-Ngoyi
Inverness CT HLV: D. Ferguson
  1. 1M. Ridgers
  2. 6D. Devine
  3. 2W. Duffy
  4. 20M. Boyes
  5. 3C. Harper
  6. 4S. Welsh ▼ 69'
  7. 7C. Gilmour
  8. 15M. Anderson
  9. 22N. Shaw
  10. 8D. Carson
  11. 9B. McKay ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 19L. Longstaff ▲ 69'
  2. 24A. Brooks ▲ 82'
  3. 10A. Doran
  4. 29R. Thompson
  5. 44N. Ujdur
  6. 5Z. Delaney
  7. 34C. Sheridan
  8. 21Cameron Mackay
  9. 14J. Davidson

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu50
74Ghi được69
70Thủng lưới60
1.54Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu