Ayr Utd
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Inverness CT

Ayr Utd vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Ayr Utd 1-0 Inverness CT tại Championship, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ayr Utd thắng 2, hòa 0, Inverness CT thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
Somerset Park, Ayr
Phong độ
DLLDL Ayr Utd
DLDLL Inverness CT
  1. 8' F. Amartey · B. Dempsey 1-0
  2. 28' Z. Delaney
  3. 45'+1 L. Longstaff
  4. HT1-0
  5. 58' A. Rose S. Ashford
  6. 58' O. Pendlebury F. Amartey
  7. 58' A. McGeady F. Bryden
  8. 58' H. Lodovica K. Bray
  9. 66' A. Brooks B. McKay
  10. 73' A. Doran L. Longstaff
  11. 74' P. Smith
  12. 82' F. Musonda P. Smith
  13. 89' N. McAllister
  14. FT1-0

Đội hình

Ayr Utd HLV: L. Bullen
  1. 1C. Albinson
  2. 5S. McGinty
  3. 3P. Reading
  4. 14G. Stanger
  5. 2N. McAllister
  6. 8B. Dempsey
  7. 23S. Ashford ▼ 58'
  8. 17F. Amartey ▼ 58'
  9. 22M. McKenzie
  10. 18P. Smith ▼ 82'
  11. 30F. Bryden ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 9A. Rose ▲ 58'
  2. 16O. Pendlebury ▲ 58'
  3. 10A. McGeady ▲ 58'
  4. 4F. Musonda ▲ 82'
  5. 32D. Watret
  6. 24S. Tomlinson
  7. 31R. Mutch
  8. 38E. Ahui
  9. 21F. Ecrepont
Inverness CT HLV: B. Dodds
  1. 1M. Ridgers
  2. 6D. Devine
  3. 14J. Davidson
  4. 3C. Harper
  5. 5Z. Delaney
  6. 7C. Gilmour
  7. 22N. Shaw
  8. 8D. Carson
  9. 28K. Bray ▼ 58'
  10. 9B. McKay ▼ 66'
  11. 19L. Longstaff ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 18H. Lodovica ▲ 58'
  2. 24A. Brooks ▲ 66'
  3. 10A. Doran ▲ 73'
  4. 29R. Thompson
  5. 16L. Hyde
  6. 21Cameron Mackay

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu50
74Ghi được69
70Thủng lưới60
1.54Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu