Inverness CT vs Ayr Utd
Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 3-1 Ayr Utd tại Championship, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 3, hòa 0, Ayr Utd thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- Tulloch Caledonian Stadium, Inverness
- Phong độ
- DLDLL Inverness CT
- DLLDL Ayr Utd
- 12' ▲ F. Ecrepont ▼ G. Stanger
- 27' M. Anderson
- 32' D. Wotherspoon · N. Shaw 1-0
- 43' N. McAllisterphản lưới 2-0
- 45'+3 B. McKay11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ L. Longstaff ▼ M. Anderson
- 46' ▲ A. Rose ▼ L. Chalmers
- 57' ▲ W. Duffy ▼ D. Carson
- 61' 3-1 J. Murphy11m
- 69' ▲ J. Young ▼ A. Dowds
- 69' ▲ F. Amartey ▼ J. Senga-Ngoyi
- 78' ▲ C. Sheridan ▼ B. McKay
- 79' ▲ A. McGeady ▼ M. McKenzie
- 89' ▲ A. Brooks ▼ D. Wotherspoon
- 90'+2 A. Brooks
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Ridgers
- 6D. Devine
- 20M. Boyes
- 3C. Harper
- 44N. Ujdur
- 30D. Wotherspoon ▼ 89'
- 7C. Gilmour
- 15M. Anderson ▼ 46'
- 22N. Shaw
- 8D. Carson ▼ 57'
- 9B. McKay ▼ 78'
Dự bị 9
- 19L. Longstaff ▲ 46'
- 2W. Duffy ▲ 57'
- 34C. Sheridan ▲ 78'
- 24A. Brooks ▲ 89'
- 5Z. Delaney
- 29R. Thompson
- 18H. Lodovica
- 21Cameron Mackay
- 16L. Hyde
- 31R. Mutch
- 5S. McGinty
- 3P. Reading
- 14G. Stanger ▼ 12'
- 2N. McAllister
- 20R. Syla
- 23J. Senga-Ngoyi ▼ 69'
- 15J. Murphy
- 11L. Chalmers ▼ 46'
- 16A. Dowds ▼ 69'
- 22M. McKenzie ▼ 79'
Dự bị 8
- 21F. Ecrepont ▲ 12'
- 9A. Rose ▲ 46'
- 46J. Young ▲ 69'
- 17F. Amartey ▲ 69'
- 10A. McGeady ▲ 79'
- 19O. Ecrepont
- 30F. Bryden
- 18P. Smith
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 73 - 23 | +50 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 42 | +16 | 69 | |
| 3 | 36 | 63 - 54 | +9 | 55 | |
| 4 | 36 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 5 | 36 | 43 - 46 | -3 | 45 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 53 - 61 | -8 | 44 | |
| 8 | 36 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 9 | 36 | 41 - 40 | +1 | 42 | |
| 10 | 36 | 35 - 89 | -54 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
69Ghi được74
60Thủng lưới70
1.38Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai38