Arbroath F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Greenock Morton F.C.

Arbroath F.C. vs Greenock Morton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Arbroath F.C. 1-1 Greenock Morton F.C. tại Championship, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arbroath F.C. thắng 2, hòa 3, Greenock Morton F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Gayfield Park, Arbroath
Trọng tài
D. Munro
Phong độ
LDWWD Arbroath F.C.
LLLDL Greenock Morton F.C.
  1. 28' 0-1 G. Oakley · R. Crawford
  2. HT0-1
  3. 46' S. Adarkwa T. Olusanya
  4. 46' D. Hilson Y. Ben El-Mhanni
  5. 58' S. Hetherington
  6. 60' B. Linn S. Hetherington
  7. 60' S. Stewart L. Banks
  8. 70' P. Komolafe R. Dow
  9. 76' C. Pignatiello G. Gillespie
  10. 78' S. Adarkwa · C. Hamilton 1-1
  11. 84' C. Miller R. Crawford
  12. 88' M. McKenna
  13. 90' C. Hamilton
  14. FT1-1

Đội hình

Arbroath F.C. HLV: D. Campbell
  1. 1D. Gaston
  2. 4R. Little
  3. 5T. O'Brien
  4. 3C. Hamilton
  5. 2L. Banks ▼ 60'
  6. 19R. Dow ▼ 70'
  7. 26S. Hetherington ▼ 60'
  8. 8M. McKenna
  9. 17T. Olusanya ▼ 46'
  10. 18Y. Ben El-Mhanni ▼ 46'
  11. 25João Baldé

Dự bị 9

  1. 24S. Adarkwa ▲ 46'
  2. 9D. Hilson ▲ 46'
  3. 11B. Linn ▲ 60'
  4. 12S. Stewart ▲ 60'
  5. 14P. Komolafe ▲ 70'
  6. 15D. Tait
  7. 21C. Gill
  8. 7D. Gold
  9. 23S. Allan
Greenock Morton F.C. HLV: D. Imrie
  1. 1B. Schwake
  2. 6C. Waters
  3. 23L. Grimshaw
  4. 5J. Baird
  5. 4D. O'Connor
  6. 21G. Gillespie ▼ 76'
  7. 30A. Crawford
  8. 14R. Crawford ▼ 84'
  9. 8C. Blues
  10. 9R. Muirhead
  11. 22G. Oakley

Dự bị 8

  1. 2C. Pignatiello ▲ 76'
  2. 11C. Miller ▲ 84'
  3. 17L. McGrattan
  4. 12E. Ambrose
  5. 18M. Garrity
  6. 20L. Green
  7. 7A. Roy
  8. 25A. King

Thống kê

03
00

So sánh

48Trận đấu48
48Ghi được70
61Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu