Greenock Morton F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Arbroath F.C.

Greenock Morton F.C. vs Arbroath F.C.

Tỷ số chung cuộc: Greenock Morton F.C. 1-2 Arbroath F.C. tại Championship, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Greenock Morton F.C. thắng 5, hòa 2, Arbroath F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
Cappielow Park, Greenock
Phong độ
LLLDL Greenock Morton F.C.
LDWWD Arbroath F.C.
  1. 20' 0-1 J. Bonnar · S. Mackie
  2. HT0-1
  3. 46' M. O'Halloran B. Mcluckie
  4. 48' D. Black · M. Garrity 1-1
  5. 54' H. Cochrane
  6. 62' G. Gillespie
  7. 67' G. Reilly A. Winter
  8. 72' C. Daly M. McKenna
  9. 77' G. Savoury G. Gillespie
  10. 82' T. Beadling J. Bonnar
  11. 87' M. Carse E. Brophy
  12. 90'+5 L. Fairnie
  13. 90' 1-2 T. O'Brien
  14. FT1-2

Đội hình

Greenock Morton F.C. HLV: Ian Murray
  1. 1E. Harrison
  2. 35D. Black
  3. 6K. Moore
  4. 52L. Fairnie
  5. 28L. Murphy
  6. 21G. Gillespie▼ 77'
  7. 20C. Sandilands
  8. 7M. Garrity
  9. 47H. Cochrane
  10. 11B. Mcluckie▼ 46'
  11. 10E. Brophy▼ 87'

Dự bị 9

  1. 31B. Kinnear
  2. 37C. Burgess
  3. 25M. Carse▲ 87'
  4. 29M. O'Halloran▲ 46'
  5. 30J. O’Toole
  6. 36H. Lang
  7. 8G. Savoury▲ 77'
  8. 39O. Okunzuwa
  9. 40A. Greenock
Arbroath F.C. HLV: Colin Hamilton
  1. 1A. McAdams
  2. 22C. Dewar
  3. 16C. Watson
  4. 5T. O'Brien
  5. 26S. Mackie
  6. 20S. Constable
  7. 23J. Bonnar▼ 82'
  8. 8R. Flynn
  9. 14M. McKenna▼ 72'
  10. 11R. Dow
  11. 9A. Winter▼ 67'

Dự bị 7

  1. 21J. Pettigrew
  2. 3C. Hamilton
  3. 6T. Beadling▲ 82'
  4. 18C. Beattie
  5. 19C. Daly▲ 72'
  6. 7D. Gold
  7. 10G. Reilly▲ 67'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
5 9 - 2 +7 13
2
Partick
5 5 - 1 +4 11
3
Raith Rovers F.C.
5 7 - 3 +4 10
4
Arbroath F.C.
5 4 - 4 0 8
5
Livingston F.C.
5 4 - 4 0 6
6
Dunfermline Athletic F.C.
5 3 - 4 -1 6
7
Ayr Utd
5 4 - 5 -1 5
8
Queen's Park F.C.
5 3 - 7 -4 4
9
Inverness CT
5 2 - 6 -4 3
10
Greenock Morton F.C.
5 3 - 8 -5 1
Premiership Premiership (Promotion: Semi-finals) Premiership (Promotion: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One

So sánh

9Trận đấu10
3Ghi được8
15Thủng lưới12
0.33Bàn thắng mỗi trận0.8
0Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu