Al Hilal SFC vs Al-Suqoor FC
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 0-2 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 2, hòa 0, Al-Suqoor FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
- Sân vận động
- Kingdom Arena, Riyadh
- Trọng tài
- Sascha Stegemann, Germany
- Phong độ
- WWWLW Al Hilal SFC
- LLWWW Al-Suqoor FC
- 15' 0-1 Kalidou Koulibalyphản lưới
- 23' Sergej Milinković-Savić
- 45' 0-2 Amadou Koné
- 45' ▲ Mohammed Al-Burayk ▼ Abdulmalik Al-Oyayari
- 45' ▲ Nasser Al-Dawsari ▼ Moteb Al-Harbi
- 45' ▲ Sultan Mandash ▼ Hassan Al-Tambakti
- HT0-2
- 50' Mohamed Kanno
- 58' Muhanad Al Saad
- 60' Crysencio Summerville
- 61' Christophe Galtier
- 64' Mohammed Al-Burayk
- 74' ▲ Mohamed Kader Meïté ▼ Mohamed Kanno
- 75' ▲ Haroune Camara ▼ Muhanad Al Saad
- 84' ▲ Valentín Vada ▼ Alexandre Lacazette
- 84' ▲ Saad Al-Mutairi ▼ Gabriel Martinelli
- 84' ▲ Sabri Dahal ▼ Mohammed Mahzari
- 84' ▲ Ahmed Fadhi Fahd Al Anazi ▼ Khalil Al-Absi
- 88' Amadou Koné
- 90'+1 ▲ Islam Ahmed Hawsawi ▼ Alaa Hejji
- FT0-2
Đội hình
- 33Mohammed Al Owais 6.3
- 2Mohammed Mater Mohsin Mahzari ▼ 84' 6.2
- 87Hassan Tambakti ▼ 45' 6.4
- 3K. Koulibaly 5.6
- 24Moteb Al Harbi ▼ 45' 6.3
- 8Rúben Neves 6.6
- 7Gabriel Martinelli ▼ 84' 6.1
- 22S. Milinković-Savić 6.0
- 28Mohamed Kanno ▼ 74' 5.8
- 38C. Summerville 7.0
- 11O. Watkins 6.7
Dự bị 9
- 6Nasser Al Dawsari ▲ 45' 6.5
- 77Nawaf Al Habashi
- 18Murad Al Hawsawi
- 44Saad Al Mutairi ▲ 84' 6.2
- 55M. Al Dawood
- 72S. Dahal ▲ 84' 6.8
- 27Sultan Mandash ▲ 45' 6.4
- 75M. Meïté ▲ 74' 6.5
- 17Mohammed Al Yami
- 1M. Bułka 7.9
- 55Muhammad Al Dosari 6.2
- 5M. Sarr 6.8
- 44N. Zézé 6.9
- 19Mohannad Abu Taha 6.1
- 77Muhannad Al Saad ▼ 75' 6.0
- 15Abdulmalik Al Oyayari ▼ 45' 6.4
- 72A. Koné ⚽ 7.6
- 14Khalil Al Absi ▼ 84' 6.7
- 18Ala Al Haji 6.6
- 91A. Lacazette ▼ 84' 6.3
Dự bị 9
- 8Faisal Al Ghamdi
- 2Mohammed Al Burayk ▲ 45' 6.3
- 22A. Al Anzi 6.5
- 6A. Al Hassan
- 75Khalid Al Rammah
- 81Luís Maximiano
- 70Haroune Camara ▲ 75' 6.4
- 27Islam Hawsawi ▲ 90' 0
- 23V. Vada ▲ 84' 6.5
Thống kê
03⚑4
⚑440
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm11
5Trúng đích4
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
4Phạt góc4
4Việt vị3
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
497Chuyền bóng295
417Chuyền chính xác223
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 6 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 7 - 5 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 13 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 7 | 5 - 13 | -8 | 2 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
16Trận đấu13
39Ghi được20
14Thủng lưới11
2.44Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai6