Al Hilal SFC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Suqoor FC

Al Hilal SFC vs Al-Suqoor FC

Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 2-0 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 2, hòa 0, Al-Suqoor FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
Sân vận động
Kingdom Arena, Riyadh
Phong độ
WWWLW Al Hilal SFC
LLWWW Al-Suqoor FC
  1. 10' R. Neves11m 1-0
  2. 27' Sultan Mandash
  3. HT1-0
  4. 58' S. Mandash · Malcom 2-0
  5. 63' I. Hawsawi M. Al Burayk
  6. 63' A. Al Oyayari F. Abdi
  7. 63' M. Al Saad A. Al Haji
  8. 65' M. Meite S. Mandash
  9. 79' A. Darisi Marcos Leonardo
  10. 79' Y. Gharwi L. Rodriguez
  11. 86' Theo Hernández
  12. 89' A. Lajami M. Al Harbi
  13. 89' S. Bouabre Malcom
  14. 90'+1 Khalifah Al-Dawsari
  15. FT2-0

Đội hình

Al Hilal SFC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Simone Inzaghi
  1. 37Bono 7.2
  2. 87H. Tambakti 7.0
  3. 8R. Neves 8.2
  4. 24M. Al Harbi ▼ 89' 7.0
  5. 23S. Mandash ▼ 65' 7.3
  6. 22S. Milinkovic-Savic 6.9
  7. 16N. Al Dawsari 6.9
  8. 28M. Kanno 6.9
  9. 19T. Hernandez 8.2
  10. 10Malcom ▼ 89' 6.6
  11. 9Marcos Leonardo ▼ 79' 6.3

Dự bị 7

  1. 17M. Al Rubaie
  2. 40A. Abu Rasen
  3. 78A. Lajami ▲ 89'
  4. 75M. Meite ▲ 65' 6.5
  5. 18M. Al Hawsawi
  6. 70S. Bouabre ▲ 89'
  7. 14A. Darisi ▲ 79' 6.5
Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 99M. Bulka 6.9
  2. 4K. Al Dawsari 6.3
  3. 26A. Hegazy 6.3
  4. 44N. Zeze 6.6
  5. 25F. Abdi ▼ 63' 6.5
  6. 2M. Al Burayk ▼ 63' 6.5
  7. 18A. Al Haji ▼ 63'
  8. 72A. Kone 6.6
  9. 80R. Messi 6.5
  10. 19L. Rodriguez ▼ 79' 6.7
  11. 91A. Lacazette 6.3

Dự bị 9

  1. 81L. Maximiano
  2. 60A. Al Anzi
  3. 61Y. Gharwi ▲ 79' 6.2
  4. 93A. Al Saluli
  5. 27I. Hawsawi ▲ 63' 6.9
  6. 15A. Al Oyayari ▲ 63' 6.9
  7. 14M. Al Saad ▲ 63' 7.2
  8. 95A. Fallatah
  9. 54F. Ghafli

Thống kê

026
210
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm9
7Trúng đích2
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
6Phạt góc2
19Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
478Chuyền bóng354
410Chuyền chính xác287
86%Chính xác chuyền81%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu35
129Ghi được44
42Thủng lưới49
2.58Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn18
71Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu