Al-Suqoor FC vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 1-2 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Suqoor FC thắng 1, hòa 0, Al Hilal SFC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
- Phong độ
- LLWWW Al-Suqoor FC
- WWWLW Al Hilal SFC
- 42' M. Al Burayk · S. Benrahma 1-0
- 44' Sergej Milinković-Savić
- HT1-0
- 49' 1-1 H. Tambakti · R. Neves
- 63' Pablo Marí
- 65' Faris Abdi
- 66' 1-2 R. Neves11m
- 69' Faris Abdi
- 73' ▲ I. Hawsawi ▼ F. Abdi
- 73' ▲ L. Rodriguez ▼ M. Al Burayk
- 76' ▲ M. Al Harbi ▼ P. Mari
- 76' ▲ N. Al Dawsari ▼ Marcos Leonardo
- 83' ▲ H. Al Ali ▼ A. Lacazette
- 83' ▲ T. Al Khaibri ▼ A. Al Saluli
- 90'+1 ▲ A. Abdu ▼ S. Al Faraj
- 90'+6 ▲ A. Lajami ▼ H. Tambakti
- 90'+1 ▲ A. Al Hamdan ▼ D. Nunez
- 90'+1 ▲ Kaio Cesar ▼ Malcom
- FT1-2
Đội hình
- 81L. Maximiano 8.0
- 2M. Al Burayk ⚽ ▼ 73' 6.6
- 4K. Al Dawsari 6.2
- 26A. Hegazy 6.5
- 93A. Al Saluli ▼ 83' 6.5
- 25F. Abdi ▼ 73' 5.6
- 7S. Al Faraj ▼ 90' 6.7
- 72A. Kone 6.9
- 10S. Benrahma ⇢ 7.9
- 22S. Bouabre 6.9
- 91A. Lacazette ▼ 83' 7.0
Dự bị 9
- 1M. Malayekah
- 27I. Hawsawi ▲ 73' 6.7
- 18A. Hejji
- 40A. Al Asmari
- 95A. Fallatah
- 11H. Al Ali ▲ 83' 6.6
- 20T. Al Khaibri ▲ 83' 6.5
- 71A. Abdu ▲ 90'
- 19L. Rodriguez ▲ 73' 6.2
- 17M. Al Rubaie 7.3
- 88H. Al Yami 6.7
- 87H. Tambakti ⚽ ▼ 90' 8.9
- 30P. Mari ▼ 76' 6.3
- 19T. Hernandez 6.3
- 10Malcom ▼ 90' 7.0
- 22S. Milinkovic-Savic 7.2
- 8R. Neves ⚽ ⇢ 8.5
- 28M. Kanno 6.9
- 9Marcos Leonardo ▼ 76' 6.5
- 7D. Nunez ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 40A. Abu Rasen
- 24M. Al Harbi ▲ 76' 6.6
- 44S. Al Mutairi
- 78A. Lajami ▲ 90'
- 16N. Al Dawsari ▲ 76' 6.9
- 99A. Al Hamdan ▲ 90'
- 11Kaio Cesar ▲ 90'
- 14A. Darisi
- 23S. Mandash
Thống kê
01⚑5
⚑720
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm16
5Trúng đích8
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
5Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
6Cứu thua3
301Chuyền bóng444
232Chuyền chính xác367
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu50
44Ghi được129
49Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận2.58
6Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai71