Al Riyadh vs Al-Suqoor FC
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-0 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 1, hòa 0, Al-Suqoor FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WLDWL Al Riyadh
- WWLLW Al-Suqoor FC
- 37' Victor Lekhal
- 45'+4 Fahad Al Jayzani
- 45'+1 Haroune Camara
- HT0-0
- 46' ▲ H. Al Ali ▼ F. Al Jayzani
- 53' Bernard Mensah
- 54' Bernard Mensah
- 61' T. Okou · H. Al Ali 1-0
- 65' ▲ M. Abu Taha ▼ I. Hawsawi
- 65' ▲ A. Al Oyayari ▼ K. Al Dawsari
- 69' ▲ H. Al Shurafa ▼ Trezeguet
- 74' ▲ M. Al Saad ▼ H. Camara
- 82' ▲ M. H. Tambakti ▼ T. Okou
- 83' ▲ F. Al Ghamdi ▼ K. Al Absi
- 83' ▲ A. Al Anzi ▼ A. Hejji
- FT1-0
Đội hình
- 82M. Borjan
- 2S. Al Essa
- 67M. Al Khaibari
- 26R. Abascal
- 12S. Hazazi
- 10T. Okou▼ 82'
- 22V. Lekhal
- 79F. Al Jayzani▼ 46'
- 43B. Mensah
- 77L. Antunes
- 7Trezeguet▼ 69'
Dự bị 9
- 97E. Fida
- 87M. H. Tambakti▲ 82'
- 5H. Majrashi
- 19H. Al Shurafa▲ 69'
- 16F. Al Sobhi
- 14H. A. Bahri E.
- 11H. Al Ali▲ 46'
- 17H. Al Raqwani
- 29S. Matar
- 1M. Bulka
- 4K. Al Dawsari▼ 65'
- 5M. Sarr
- 44N. Zeze
- 27I. Hawsawi▼ 65'
- 7G. Masouras
- 18A. Hejji▼ 83'
- 72A. Kone
- 14K. Al Absi▼ 83'
- 91A. Lacazette
- 70H. Camara▼ 74'
Dự bị 9
- 81L. Maximiano
- 19M. Abu Taha▲ 65'
- 38M. Al Dawsari
- 75K. Al Rammah
- 55M. Al Dossary
- 15A. Al Oyayari▲ 65'
- 8F. Al Ghamdi▲ 83'
- 77M. Al Saad▲ 74'
- 22A. Al Anzi▲ 83'
Thống kê
03⚑5
⚑510
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm12
3Trúng đích3
5Chệch đích4
2Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
264Chuyền bóng550
77%Chính xác chuyền89%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 17 - 3 | +14 | 15 | |
| 2 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 - 3 | +7 | 12 | |
| 4 | 5 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 5 | 11 - 6 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 9 | 5 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 5 - 6 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 12 | 5 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 13 | 5 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 5 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 15 | 5 | 1 - 5 | -4 | 3 | |
| 16 | 5 | 2 - 9 | -7 | 3 | |
| 17 | 5 | 4 - 10 | -6 | 2 | |
| 18 | 5 | 4 - 11 | -7 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
8Trận đấu11
9Ghi được14
20Thủng lưới9
1.13Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai3