Al-Suqoor FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Riyadh

Al-Suqoor FC vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 1-0 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Suqoor FC thắng 2, hòa 0, Al Riyadh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
Phong độ
WWLLW Al-Suqoor FC
WLDWL Al Riyadh
  1. 21' Abdulelah Al Khaibari
  2. HT0-0
  3. 55' A. Lacazette · S. Benrahma 1-0
  4. 59' S. Haroun Y. Al Shehri
  5. 62' M. Al Burayk A. Noor
  6. 65' Khalifah Al-Dawsari
  7. 72' A. Al Harfi A. Al Siyahi
  8. 73' E. Sali T. Okou
  9. 74' A. Abdu S. Al Faraj
  10. 75' A. Fallatah L. Rodriguez
  11. 77' Mamadou Sylla
  12. 84' Ahmed Abdu
  13. 86' Sultan Harun
  14. 88' S. Hazazi A. I. Al Khaibari
  15. 90'+4 Ammar Al Harfi
  16. 90'+1 Milan Borjan
  17. 90'+1 H. Al Ali K. Al Dawsari
  18. 90'+1 I. Hawsawi S. Benrahma
  19. FT1-0

Đội hình

Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano
  2. 4K. Al Dawsari▼ 90'
  3. 26A. Hegazy
  4. 44N. Zeze
  5. 25F. Abdi
  6. 24A. Noor▼ 62'
  7. 7S. Al Faraj▼ 74'
  8. 72A. Kone
  9. 10S. Benrahma▼ 90'
  10. 91A. Lacazette
  11. 19L. Rodriguez▼ 75'

Dự bị 8

  1. 1M. Malayekah
  2. 2M. Al Burayk▲ 62'
  3. 11H. Al Ali▲ 90'
  4. 18A. Al Haji
  5. 71A. Abdu▲ 74'
  6. 93A. Al Saluli
  7. 27I. Hawsawi▲ 90'
  8. 95A. Fallatah▲ 75'
Al Riyadh Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Javier Calleja
  1. 82M. Borjan
  2. 7O. Al Boardi
  3. 23M. Al Khaibari
  4. 4S. Gonzalez
  5. 80A. I. Al Khaibari▼ 88'
  6. 27V. Lekhal
  7. 10T. Okou▼ 73'
  8. 35A. Al Siyahi▼ 72'
  9. 88Y. Al Shehri▼ 59'
  10. 77L. Antunes
  11. 9M. Sylla

Dự bị 8

  1. 22A. Al Shammari
  2. 11K. Al Absi
  3. 98E. Sali▲ 73'
  4. 17A. Hassoun
  5. 87M. H. Tambakti
  6. 12S. Hazazi▲ 88'
  7. 33A. Al Harfi▲ 72'
  8. 99S. Haroun▲ 59'

Thống kê

023
250
63%Kiểm soát bóng37%
7Dứt điểm13
2Trúng đích6
4Chệch đích6
1Bị chặn1
3Phạt góc2
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
6Cứu thua1
561Chuyền bóng319
88%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
44Ghi được40
49Thủng lưới72
1.26Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu