Al Riyadh
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Al-Suqoor FC

Al Riyadh vs Al-Suqoor FC

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 2-3 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 1, hòa 0, Al-Suqoor FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
WLDWL Al Riyadh
WWLLW Al-Suqoor FC
  1. 2' 0-1 L. Rodriguez · A. Lacazette
  2. 19' K. Al Absi · T. Okou 1-1
  3. 21' Mamadou Sylla
  4. 21' Ahmed Hegazy
  5. 28' 1-2 A. Hegazy · N. Zeze
  6. 38' Faris Abdi
  7. HT1-2
  8. 46' O. Al Boardi A. Al Harfi
  9. 54' 1-3 A. Lacazette · S. Benrahma
  10. 63' Teddy Okou
  11. 63' S. Hazazi M. Al Saeed
  12. 70' Y. Al Shehri K. Al Absi
  13. 70' N. Al Bishi I. Soro
  14. 76' A. Al Asmari A. Al Hassan
  15. 76' H. Al Ali L. Rodriguez
  16. 77' A. Doucourephản lưới 2-3
  17. 82' M. Sahlouli T. Okou
  18. 90'+1 I. Hawsawi S. Bouabre
  19. FT2-3

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Javier Calleja Revilla
  1. 82M. Borjan
  2. 33A. Al Harfi▼ 46'
  3. 4S. Gonzalez
  4. 5Y. Barbet
  5. 2M. Al Saeed▼ 63'
  6. 8I. Bayesh
  7. 19I. Soro▼ 70'
  8. 20Toze
  9. 11K. Al Absi▼ 70'
  10. 10T. Okou▼ 82'
  11. 9M. Sylla

Dự bị 9

  1. 22A. Al Shammari
  2. 23M. Al Khaibari
  3. 12S. Hazazi▲ 63'
  4. 7O. Al Boardi▲ 46'
  5. 88Y. Al Shehri▲ 70'
  6. 18K. Al Asbahi
  7. 14T. Haji
  8. 16M. Sahlouli▲ 82'
  9. 15N. Al Bishi▲ 70'
Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano
  2. 15A. Al Oyayari
  3. 26A. Hegazy
  4. 44N. Zeze
  5. 25F. Abdi
  6. 22S. Bouabre▼ 90'
  7. 8A. Doucoure
  8. 6A. Al Hassan▼ 76'
  9. 10S. Benrahma
  10. 19L. Rodriguez▼ 76'
  11. 91A. Lacazette

Dự bị 9

  1. 1M. Malayekah
  2. 2M. Al Burayk
  3. 4K. Al Dawsari
  4. 93A. Al Saluli
  5. 27I. Hawsawi▲ 90'
  6. 40A. Al Asmari▲ 76'
  7. 24A. Noor
  8. 11H. Al Ali▲ 76'
  9. 71A. Abdu

Thống kê

028
720
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm14
3Trúng đích6
2Chệch đích3
5Bị chặn5
8Phạt góc7
0Việt vị2
13Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
330Chuyền bóng416
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
40Ghi được44
72Thủng lưới49
1.05Bàn thắng mỗi trận1.26
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu