Al-Suqoor FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Qadisiyah FC

Al-Suqoor FC vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 0-2 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Suqoor FC thắng 0, hòa 0, Al-Qadisiyah FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
Phong độ
LLWWW Al-Suqoor FC
WWWWD Al-Qadisiyah FC
  1. 20' Gastón Álvarez
  2. 29' 0-1 T. Reijnders · G. Alvarez
  3. HT0-1
  4. 46' Ala'a Al-Hejji
  5. 46' Y. Al Shahrani M. Abu Al Shamat
  6. 56' 0-2 M. Retegui11m
  7. 61' F. Al Ghamdi K. Al Dawsari
  8. 61' A. Lacazette A. Hejji
  9. 61' K. Al Absi M. Al Saad
  10. 70' M. Al Qahtani M. Retegui
  11. 75' M. Al Burayk A. Al Oyayari
  12. 75' I. Hawsawi G. Masouras
  13. 77' I. Mahnashi J. Thakri
  14. 87' T. Al Ammar M. Al Juwayr
  15. FT0-2

Đội hình

Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Galtier
  1. 1M. Bulka 6.2
  2. 4K. Al Dawsari ▼ 61' 6.2
  3. 5M. Sarr 7.2
  4. 44N. Zeze 6.6
  5. 19M. Abu Taha 6.9
  6. 15A. Al Oyayari ▼ 75' 6.6
  7. 18A. Hejji ▼ 61' 6.3
  8. 72A. Kone 6.7
  9. 7G. Masouras ▼ 75' 6.2
  10. 77M. Al Saad ▼ 61' 6.5
  11. 70H. Camara 6.9

Dự bị 9

  1. 81L. Maximiano
  2. 2M. Al Burayk ▲ 75' 7.0
  3. 38M. Al Dawsari
  4. 55M. Al Dossary
  5. 27I. Hawsawi ▲ 75' 7.3
  6. 8F. Al Ghamdi ▲ 61' 6.7
  7. 91A. Lacazette ▲ 61' 6.3
  8. 14K. Al Absi ▲ 61' 6.7
  9. 22A. Al Anzi
Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Brendan Rodgers
  1. 1K. Casteels 8.9
  2. 4J. Thakri ▼ 77' 7.3
  3. 6N. Fernandez 7.5
  4. 17G. Alvarez 7.2
  5. 5J. Weigl 7.3
  6. 2M. Abu Al Shamat ▼ 46' 6.7
  7. 14T. Reijnders 8.2
  8. 10M. Al Juwayr ▼ 87' 6.5
  9. 22C. Bonsu Baah 6.6
  10. 33J. Quinones 6.3
  11. 32M. Retegui ▼ 70' 7.2

Dự bị 9

  1. 50M. Sanyor
  2. 28A. Al Kassar
  3. 12Y. Al Shahrani ▲ 46' 6.7
  4. 7T. Al Ammar ▲ 87' 6.3
  5. 15M. Al Qahtani ▲ 70'
  6. 90A. Al Yuhaybi
  7. 40I. Mahnashi ▲ 77' 6.3
  8. 27E. Houssa
  9. 9A. Al Salem

Thống kê

012
210
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm9
5Trúng đích3
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị4
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
1.23Bàn thắng ngăn chặn1.23
476Chuyền bóng448
424Chuyền chính xác376
89%Chính xác chuyền84%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
7 23 - 5 +18 18
2
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
7 16 - 7 +9 16
4
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
5
Al-Kholood Club 0-0
7 12 - 8 +4 13
6
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
7
Al-Suqoor FC
6 9 - 4 +5 12
8
Al Diriyah 0-0
7 7 - 5 +2 11
9
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al-Fayha
7 7 - 11 -4 6
12
Al Riyadh 0-0
7 6 - 16 -10 6
13
Al Khaleej Saihat
7 3 - 10 -7 5
14
Al Shabab FC (Riyadh)
7 6 - 11 -5 4
15
Al Fateh SC
6 2 - 7 -5 3
16
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
17
Al Taawoun FC
7 3 - 12 -9 3
18
Abha Club 0-0
7 5 - 13 -8 2
AFC Champions League (League phase) Gulf Club Champions League AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1

So sánh

13Trận đấu12
20Ghi được25
11Thủng lưới14
1.54Bàn thắng mỗi trận2.08
6Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu