Al-Qadisiyah FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Suqoor FC

Al-Qadisiyah FC vs Al-Suqoor FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 1-0 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 3, hòa 0, Al-Suqoor FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
WWWWD Al-Qadisiyah FC
WLLWW Al-Suqoor FC
  1. 45'+1 Ali Hazazi
  2. HT0-0
  3. 46' T. Al Ammar A. A. Hazazi
  4. 46' W. Al Ahmad J. Thakri
  5. 52' Khalifah Al-Dawsari
  6. 65' Julian Weigl
  7. 76' Mateo Retegui
  8. 80' Nathan Zeze
  9. 87' H. Al Ali R. Messi
  10. 90'+9 Julián Quiñones
  11. 90'+7 Turki Al-Ammar
  12. 90'+7 Y. Al Shahrani C. Bonsu Baah
  13. 90'+7 A. Abdu A. Al Haji
  14. 90'+3 A. Al Saluli K. Al Dawsari
  15. 90' N. Nandez · W. Al Ahmad 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Brendan Rodgers
  1. 1K. Casteels 8.7
  2. 4J. Thakri ▼ 46' 7.2
  3. 6N. Fernandez 7.3
  4. 17G. Alvarez 8.0
  5. 5J. Weigl 6.6
  6. 8N. Nandez 8.0
  7. 11A. A. Hazazi ▼ 46' 6.3
  8. 10M. Al Juwayr 7.3
  9. 22C. Bonsu Baah ▼ 90' 6.9
  10. 33J. Quinones 6.2
  11. 32M. Retegui 7.2

Dự bị 9

  1. 28A. Al Kassar
  2. 7T. Al Ammar ▲ 46' 6.7
  3. 23W. Al Ahmad ▲ 46' 7.7
  4. 12Y. Al Shahrani ▲ 90'
  5. 9A. Al Salem
  6. 24M. Qasem
  7. 40I. Mahnashi
  8. 19H. Asiri
  9. 27E. Houssa
Al-Suqoor FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano 5.9
  2. 2M. Al Burayk 6.5
  3. 4K. Al Dawsari ▼ 90' 6.7
  4. 26A. Hegazy 6.7
  5. 44N. Zeze 6.6
  6. 25F. Abdi 6.3
  7. 80R. Messi ▼ 87' 6.7
  8. 18A. Al Haji ▼ 90'
  9. 72A. Kone 7.2
  10. 19L. Rodriguez 6.7
  11. 91A. Lacazette 6.3

Dự bị 9

  1. 1M. Malayekah
  2. 88M. Al Hakim
  3. 11H. Al Ali ▲ 87' 6.3
  4. 47Y. Al Shanqeeti
  5. 71A. Abdu ▲ 90'
  6. 93A. Al Saluli ▲ 90'
  7. 27I. Hawsawi
  8. 95A. Fallatah
  9. 51J. Carabali

Thống kê

0410
220
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm9
1Trúng đích7
6Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
10Phạt góc2
3Việt vị0
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
7Cứu thua1
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
521Chuyền bóng324
446Chuyền chính xác240
86%Chính xác chuyền74%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
94Ghi được44
39Thủng lưới49
2.41Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu