Al-Suqoor FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Al-Qadisiyah FC

Al-Suqoor FC vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 1-3 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Suqoor FC thắng 0, hòa 0, Al-Qadisiyah FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
Phong độ
LLWWW Al-Suqoor FC
WWWWD Al-Qadisiyah FC
  1. 11' 0-1 J. Quinones · M. Al Juwayr
  2. 29' Nacho Fernández
  3. 31' Ahmed Hegazy
  4. 34' Alexandre Lacazette
  5. 45'+3 Otávio
  6. 45' 0-2 J. Quinones · M. Abu Al Shamat
  7. HT0-2
  8. 66' A. Lacazette 1-2
  9. 72' A. Al Hassan A. Kone
  10. 73' T. Al Ammar C. Bonsu Baah
  11. 74' A. A. Hazazi M. Al Juwayr
  12. 79' A. Noor S. Bouabre
  13. 81' Y. Al Shahrani Otavio
  14. 82' A. Al Salem M. Retegui
  15. 85' M. Al Burayk F. Abdi
  16. 85' A. Hejji A. Al Asmari
  17. 85' A. Abdu L. Rodriguez
  18. 86' Abbas Sadiq Alhassan
  19. 88' 1-3 J. Quinones · M. Abu Al Shamat
  20. 90'+5 Abdulmalik Al Oyayari
  21. 90' Nathan Zeze
  22. 90'+2 M. Al Thani M. Abu Al Shamat
  23. FT1-3

Đội hình

Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano 7.7
  2. 15A. Al Oyayari 5.7
  3. 26A. Hegazy 5.9
  4. 44N. Zeze 5.9
  5. 25F. Abdi ▼ 85' 6.6
  6. 19L. Rodriguez ▼ 85' 6.7
  7. 72A. Kone ▼ 72' 6.9
  8. 40A. Al Asmari ▼ 85' 6.9
  9. 10S. Benrahma 6.9
  10. 22S. Bouabre ▼ 79' 6.7
  11. 91A. Lacazette 7.7

Dự bị 9

  1. 1M. Malayekah
  2. 2M. Al Burayk ▲ 85' 6.3
  3. 4K. Al Dawsari
  4. 93A. Al Saluli
  5. 18A. Hejji ▲ 85' 6.5
  6. 6A. Al Hassan ▲ 72'
  7. 24A. Noor ▲ 79' 6.9
  8. 11H. Al Ali
  9. 71A. Abdu ▲ 85' 6.3
Al-Qadisiyah FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Miguel González Martín del Campo
  1. 1K. Casteels 6.9
  2. 2M. Abu Al Shamat ⇢2 ▼ 90' 8.2
  3. 87Q. Lajami 8.2
  4. 6N. Fernandez 6.6
  5. 8N. Nandez 6.9
  6. 10M. Al Juwayr ▼ 74' 7.3
  7. 5J. Weigl 6.3
  8. 25Otavio ▼ 81' 6.2
  9. 22C. Bonsu Baah ▼ 73' 7.3
  10. 33J. Quinones ⚽3 10.0
  11. 32M. Retegui ▼ 82' 6.2

Dự bị 9

  1. 50M. Sunyur
  2. 12Y. Al Shahrani ▲ 81' 6.7
  3. 7T. Al Ammar ▲ 73' 6.6
  4. 15H. Al Qahtani
  5. 11A. A. Hazazi ▲ 74' 6.3
  6. 40I. Mahnashi
  7. 14S. Rajab
  8. 9A. Al Salem ▲ 82' 6.3
  9. 71M. Al Thani ▲ 90'

Thống kê

054
320
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm12
5Trúng đích6
11Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
4Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
3Cứu thua4
468Chuyền bóng362
428Chuyền chính xác303
91%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
44Ghi được94
49Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận2.41
6Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu