Al-Suqoor FC vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 2-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Suqoor FC thắng 2, hòa 1, Al-Fayha thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
- Phong độ
- WLLWW Al-Suqoor FC
- LDWDL Al-Fayha
- 26' A. Kone · S. Benrahma 1-0
- 33' ▲ N. Al Harthi ▼ Jason Remeseiro
- 36' S. Benrahma · A. Lacazette 2-0
- HT2-0
- 60' ▲ M. Al Saad ▼ S. Benrahma
- 62' Ala'a Al-Hejji
- 67' ▲ R. Enad ▼ A. Bamsaud
- 67' ▲ Lazaro ▼ A. Al Qahtani
- 75' 2-1 Hugo Moura · N. Al Harthi
- 76' Silvère Ganvoula
- 81' ▲ M. Abu Taha ▼ A. Lacazette
- 81' ▲ K. Al Dawsari ▼ M. Al Burayk
- 87' ▲ F. Al Ghamdi ▼ A. Kone
- 87' ▲ H. Camara ▼ G. Masouras
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Bulka 7.9
- 2M. Al Burayk ▼ 81' 6.9
- 5M. Sarr 7.2
- 44N. Zeze 7.3
- 27I. Hawsawi 6.6
- 15A. Al Oyayari 7.2
- 18A. Hejji 6.6
- 72A. Kone ⚽ ▼ 87' 7.9
- 7G. Masouras ▼ 87' 6.9
- 91A. Lacazette ⇢ ▼ 81' 7.3
- 10S. Benrahma ⚽ ⇢ ▼ 60' 8.2
Dự bị 9
- 33A. Dagriri
- 19M. Abu Taha ▲ 81' 6.9
- 38M. Al Dawsari
- 55M. Al Dossary
- 4K. Al Dawsari ▲ 81' 7.5
- 8F. Al Ghamdi ▲ 87' 6.7
- 77M. Al Saad ▲ 60' 6.3
- 70H. Camara ▲ 87' 6.7
- 14K. Al Absi
- 52O. Mosquera 6.2
- 22M. Al Baqawi 5.7
- 15P. Oliveira 6.5
- 2M. Al Rashidi 7.5
- 24A. Bamsaud ▼ 67' 6.9
- 20A. Al Qahtani ▼ 67' 7.3
- 5Hugo Moura ⚽ 8.2
- 30Alfa Semedo 7.0
- 10F. Sakala 6.2
- 23Jason Remeseiro ▼ 33' 6.3
- 35S. Ganvoula 6.3
Dự bị 9
- 1A. Al Duqayl
- 47M. Al Dowaish
- 42A. Al Harshan
- 7N. Al Harthi ▲ 33' 7.2
- 14M. Al Beshe
- 6A. Al Hussain
- 43F. Alhubayshi
- 77R. Enad ▲ 67' 6.9
- 17Lazaro ▲ 67' 6.2
Thống kê
10⚑3
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm13
5Trúng đích5
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị1
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
-0.85Bàn thắng ngăn chặn-0.85
558Chuyền bóng473
494Chuyền chính xác421
89%Chính xác chuyền89%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 6 | 13 - 5 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 9 - 5 | +4 | 14 | |
| 4 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 6 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 10 | 5 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 11 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 12 | 6 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 13 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 14 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 5 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 16 | 5 | 1 - 5 | -4 | 3 | |
| 17 | 6 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 18 | 5 | 4 - 11 | -7 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
12Trận đấu10
16Ghi được7
9Thủng lưới20
1.33Bàn thắng mỗi trận0.7
6Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai4