Al-Fayha
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Suqoor FC

Al-Fayha vs Al-Suqoor FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-1 Al-Suqoor FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 0, hòa 1, Al-Suqoor FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
LDWDL Al-Fayha
WLLWW Al-Suqoor FC
  1. 13' 0-1 A. Lacazette · R. Messi
  2. HT0-1
  3. 48' Y. Benzia · Jason Remeseiro 1-1
  4. 65' F. Abdi I. Hawsawi
  5. 67' Jason
  6. 75' Abdoulaye Doucouré
  7. 79' S. Al Faraj H. Al Ali
  8. 84' S. Ganvoula S. Dahal
  9. 88' A. Abdu L. Rodriguez
  10. 90'+1 R. Enad Jason Remeseiro
  11. 90'+5 M. Al Beshe Y. Benzia
  12. FT1-1

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 8.7
  2. 22M. Al Baqawi 7.2
  3. 5C. Smalling 6.3
  4. 17M. Villanueva 6.9
  5. 18A. Bamsaud 6.7
  6. 6R. Kaabi 6.9
  7. 30Alfa Semedo 6.2
  8. 72S. Dahal ▼ 84' 6.9
  9. 8Y. Benzia ▼ 90' 8.5
  10. 10F. Sakala 6.6
  11. 23Jason Remeseiro ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 1A. Al Duqayl
  2. 7N. Al Harthi
  3. 9M. Al Abdulmanam
  4. 77R. Enad ▲ 90'
  5. 70A. Al Anazi
  6. 35S. Ganvoula ▲ 84' 6.6
  7. 21Z. Al Sahafi
  8. 2M. Al Rashidi
  9. 14M. Al Beshe ▲ 90'
Al-Suqoor FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christophe Galtier
  1. 81L. Maximiano 6.7
  2. 4K. Al Dawsari 6.6
  3. 26A. Hegazy 7.5
  4. 44N. Zeze 7.2
  5. 27I. Hawsawi ▼ 65' 6.2
  6. 8A. Doucoure 7.2
  7. 18A. Al Haji
  8. 11H. Al Ali ▼ 79' 6.9
  9. 91A. Lacazette 7.9
  10. 80R. Messi 6.6
  11. 19L. Rodriguez ▼ 88' 6.7

Dự bị 9

  1. 1M. Malayekah
  2. 7S. Al Faraj ▲ 79' 6.7
  3. 25F. Abdi ▲ 65' 6.3
  4. 47Y. Al Shanqeeti
  5. 71A. Abdu ▲ 88' 6.5
  6. 93A. Al Saluli
  7. 95A. Fallatah
  8. 59A. Al Khanani
  9. 51J. Carabali

Thống kê

017
310
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm14
3Trúng đích5
0Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
357Chuyền bóng471
290Chuyền chính xác401
81%Chính xác chuyền85%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
47Ghi được44
56Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu